Logo-print CƠ QUAN CỦA TRUNG ƯƠNG HỘI - TIẾNG NÓI CỦA CỰU CHIẾN BINH VIỆT NAM

TRUYỆN NGẮN

Nợ em một mùa Pơ Lang nở

NGUYỄN BÁ THUYẾT 30/04/2026 - 15:30

Tháng tư về. Những triền rừng Tây Nguyên bừng lên sắc đỏ rực của hoa pơ lang. Những cánh hoa dày, đỏ như lửa, nở bừng rồi lặng lẽ rơi xuống, phủ kín lối đi, phủ kín cả ký ức. Mỗi lần nhìn thấy sắc đỏ ấy, trong tôi lại dội về một miền ký ức không thể nào quên - ký ức của một thời chiến tranh khốc liệt, của những con người đã đi qua đời tôi như một giấc mơ, đẹp mà buốt nhói.

e9a63690c9e1154bfa53ab599293309d

Đó là vào một ngày đầu tháng tư năm 1969. Hôm ấy, Tiểu đoàn trưởng Giai gọi tôi lên. Anh ngồi bên chiếc bàn gỗ thô sơ trong căn hầm chỉ huy, ánh đèn dầu leo lét hắt lên khuôn mặt sạm nắng nhưng đầy cương nghị của anh. Thấy tôi bước vào, anh ngẩng lên, ánh mắt vừa nghiêm nghị vừa thân tình.

- Quang à, lại đây ngồi đi.

Tôi bước lại, đứng nghiêm, giơ tay chào:

- Báo cáo thủ trưởng, tôi có mặt!

Anh khẽ xua tay:

- Thôi, bỏ mấy cái lễ nghi ấy đi. Hôm nay gọi cậu không phải để giao nhiệm vụ chiến đấu.

Tôi hơi ngạc nhiên. Anh Giai chậm rãi nói tiếp:

- Đơn vị mình vừa nhận lệnh. Sắp tới sẽ chuyển vào một chiến trường mới... ác liệt hơn nhiều.

Tôi im lặng. Những điều như vậy chúng tôi đã quen, nhưng mỗi lần nghe vẫn thấy lòng chùng xuống. Anh Giai tiếp tục, giọng trầm lại:

- Trước khi đi, tôi muốn tổ chức một bữa liên hoan cho anh em. Không cần lớn, nhưng phải có chút gì đó cho ra hồn... để động viên tinh thần trước khi lên đường.

Anh nhìn thẳng vào tôi:

- Nhưng liên hoan mà toàn rau rừng với lương khô thì... buồn quá. Phải có chút thịt tươi. Cậu là người thông thạo địa bàn, lại biết tiếng đồng bào... tôi muốn giao việc này cho cậu.

Anh dừng lại một chút, rồi nói chậm rãi hơn:

- Không phải mệnh lệnh đâu. Chỉ là mong muốn của tôi thôi. Cậu thấy có làm được không?

Tôi đứng thẳng người, đáp dứt khoát:

- Báo cáo thủ trưởng, tôi sẽ cố gắng hết sức!

Anh gật đầu, ánh mắt dịu lại:

- Tôi tin cậu. Cậu có thể chọn thêm một đồng chí nữa cùng đi.

Rời khỏi hầm chỉ huy, lòng tôi đầy quyết tâm... nhưng cũng không ít lo lắng. Chiến trường Đông - Tây Nguyên lúc ấy vô cùng khốc liệt. Bom đạn cày nát rừng. Chất độc hóa học khiến nhiều vùng cây cối chết khô, trơ trụi như những bộ xương cháy. Địch dồn dân, lập vành đai trắng, cắt đứt mọi liên hệ giữa bộ đội và đồng bào. Thú rừng thì chết dần, số còn lại lẩn sâu vào những cánh rừng xa xôi. Tìm được thực phẩm tươi lúc này... gần như là điều không tưởng. Nhưng đã hứa thì phải làm - Tôi nghĩ. Sáng hôm sau, tôi bàn giao công việc lại cho Hoàng - trung đội phó, rồi chọn Y Nguyên - một trinh sát người Ê Đê, dày dạn kinh nghiệm, đặc biệt giỏi săn bẫy - cùng tôi lên đường.

Chúng tôi đi từ sáng sớm. Rừng cháy trải dài, đất khô nứt nẻ, không một dấu hiệu của sự sống. Đến tận xế chiều, vẫn chưa thấy hy vọng gì. Khi hoàng hôn buông xuống, gió bỗng mát rượi. Tôi dừng lại, lắng tai:

- Nghe thấy không? - Tôi thì thầm.

Y Nguyên khẽ gật đầu:

- Tiếng nước chảy... có suối.

Tôi mừng thầm. Nơi nào có nước, nơi đó có sự sống. Có thú rừng. Có thể có đồng bào. Chúng tôi lần theo âm thanh, tiến dần về phía con sông. Dọc hai bên bờ, những cây pơ lang cao lớn đang nở rộ. Hoa đỏ rực, nổi bật giữa nền trời tím sẫm của buổi chiều.

Tôi khẽ nói với chính mình:

- Khu này... chắc chắn có người ở. Chưa kịp nói hết câu, một giọng quát sắc lạnh vang lên từ phía trước:

- Đứng im! Giơ tay lên!

Cả hai chúng tôi giật mình, lập tức giơ tay.

- Quay lưng lại! Nhanh!

Giọng nói là của con gái... nhưng đanh như thép. Tôi bình tĩnh nói nhỏ với Y Nguyên:

- Người mình.

Rồi từ từ quay lại.

- Giơ tay cao lên! - Giọng ấy lại quát.

Tôi cười nhẹ:

- Thì... đang giơ đây rồi mà.

- Nói nhiều! Đơn vị nào?

- B3!

- Ở đây ai cũng B3! Tôi hỏi cụ thể! Giọng cô gái gắt lên.

- Công Trường 10.

- Chỉ huy là ai? Nói mau!

Tôi nhìn về phía bụi cây, cố trấn an:

- Đồng chí hỏi kỹ quá. Nếu không biết thì có nói đồng chí cũng chẳng tin đâu.

Một thoáng im lặng. Rồi giọng cô gái dịu đi một chút:

- Khu này là gần sở chỉ huy tỉnh. Không kiểm tra kỹ không được. Nói rồi, cô bước ra. Tôi sững người. Một cô gái trẻ, khuôn mặt sáng, đôi mắt sắc nhưng sâu, nước da nâu khỏe mạnh. Giữa rừng núi chiến tranh, vẻ đẹp ấy khiến tôi ngỡ như một điều không thật. Tôi buột miệng:

- Trời... người sao mà đẹp thế!

Cô gái khựng lại, hơi bối rối. Y Nguyên ghé tai tôi thì thầm:

- Phước trùng lai rồi, thủ trưởng!

Tôi lườm nó, nhưng trong lòng cũng không khỏi xao động. Sau khi kiểm tra kỹ, Hạnh - cô gái dẫn chúng tôi về một căn hầm gần đó, bố trí chỗ ăn nghỉ chu đáo.

Đêm xuống. Ba chúng tôi ngồi quanh bếp lửa. Ánh lửa bập bùng hắt lên khuôn mặt Hạnh, làm đôi má cô ửng hồng. Tôi không ngủ được. Tôi bắt đầu kể chuyện. Chuyện đơn vị. Chuyện gia đình. Chuyện quê hương. Những mảnh ký ức rời rạc, không đầu không cuối, cứ tuôn ra như dòng nước. Hạnh ngồi im lặng lắng nghe. Không hỏi gì, chỉ thỉnh thoảng khẽ gật đầu. Y Nguyên ngồi bên cạnh, hút thuốc lá của đồng bào, khói cuộn thành từng vòng tròn bay lên trần hầm. Có lúc tôi nhìn sang Hạnh... bắt gặp ánh mắt cô đang nhìn mình. Cô vội quay đi. Nhưng lần sau, khi ánh mắt chúng tôi gặp nhau... cô không quay nữa. Hai ánh mắt chạm nhau. Một điều gì đó... không cần lời. Tôi thấy tim mình đập nhanh hơn. Người con gái vừa cứng rắn, lạnh lùng khi cầm súng lúc chiều... giờ đây lại dịu dàng, mong manh như một chú thỏ rừng. Tiếng gà rừng gáy vang khi trời gần sáng. Tôi giục Y Nguyên:

- Dậy thôi. Lên đường.

Hạnh khẽ hỏi, giọng ngập ngừng:

- Trời còn sớm... sao các anh đi vội thế?

Y Nguyên cười:

- Đi kiếm chút thịt tươi cho đơn vị. Anh em ăn rau rừng mãi... yếu hết rồi.

Hạnh khẽ lắc đầu:

- Thịt tươi... giờ khó lắm đó nghe.

Rồi như nhớ ra điều gì, cô nói tiếp:

- Hôm qua có nhóm đồng bào khiêng qua một con nai. Họ hỏi em có lấy không... nhưng em ở một mình nên không nhận.

Tôi sáng mắt:

- Thế họ còn giữ không?

- Còn. Đồng bào ở đây thương bộ đội lắm. Họ thường ướp muối để dành.

Tôi và Y Nguyên gần như cùng lúc:

- Em dẫn bọn anh tới được không?

Hạnh gật đầu:

- Được. Nhưng em chỉ dẫn đến gần thôi.

Tôi cười:

- Thế là quá quý rồi. Em đúng là quý nhân... là cô tiên xuất hiện lúc bọn anh tuyệt vọng.

Hạnh nhìn tôi, ánh mắt xa xăm:

- Nếu em giúp... anh có trả nợ không?

Y Nguyên chen vào:

- Trả chứ! Hay là... gửi anh Quang ở lại đây làm công trả nợ, anh mang thịt về báo công!

Tôi lúng túng:

- Anh... xin ghi nợ được không?

Hạnh khẽ cười. Nụ cười nhẹ như gió.

Nhờ Hạnh, chúng tôi đến được bản làng. Đồng bào tiếp đón nồng hậu. Già làng nghe chuyện, không chỉ cho thịt nai mà còn cho thêm thịt bò, thịt heo.

Tôi ái ngại:

- Thế này... nhiều quá...

Già làng cười, giọng chắc nịch:

- Bộ đội cứ mang về. Nuôi bộ đội là nuôi cách mạng.

Chúng tôi nghẹn ngào cảm ơn. Lỉnh kỉnh mang, xách lên đường. Trên đường về, chúng tôi ghé lại chỗ Hạnh. Không hẹn mà cô đã đứng đợi sẵn ở lối rẽ.

- Sao các anh về muộn thế! - cô lo lắng.

Rồi Hạnh vội đưa cho chúng tôi một giỏ thuốc và lương khô mang về cho đơn vị.

Chúng tôi đi cùng nhau một đoạn. Hạnh chỉ lên những cây pơ lang bên sông:

- Đẹp không anh?

Tôi nhìn lên, xúc động:

- Đẹp... có hồn như lửa.

Hạnh mỉm cười:

- Ở quê mình gọi là hoa gạo. Ở đây gọi là pơ lang. Giọng cô bỗng chuyển sang đậm chất tiếng Nghệ. Tôi đứng lặng. Một cảm giác thân thương lạ lùng dâng lên. Đến chân dốc, tôi dừng lại:

- Em... quay về đi.

Hạnh không nói gì. Chỉ lặng lẽ đưa cho tôi một mảnh giấy gấp nhỏ. Rồi quay đi thật nhanh. Tôi đứng đó, nhìn theo cho đến khi bóng cô khuất hẳn. Mở tờ giấy ra. Dòng chữ run run: “Anh nhớ trả nợ em... vào một mùa hoa pơ lang nở rộ... Làng Q., xã T., huyện N., Hà Tĩnh”.

Sau bữa liên hoan, đơn vị lên đường. Nhưng lạ thay... tôi và Y Nguyên không có tên trong danh sách. Chúng tôi được giữ lại để xây dựng lực lượng địa phương. Chiến tranh cuốn chúng tôi đi. Tôi không thể tìm lại Hạnh. Sau Hiệp định Paris, tôi xin thủ trưởng cho tìm về lại nơi cũ. Nhưng...

Tất cả chỉ còn tro tàn. Khu lán bị bom thiêu rụi. Không có một bóng người...

Năm 1976. Tôi về quê Hạnh. Với bộ quân phục, tên tay chỉ có một mảnh giấy cũ đã sờn góc, và một cái tên tôi không dám đọc thành tiếng suốt mấy năm qua. Đường vào làng hẹp và dài. Gió thổi rát mặt. Những hàng tre cúi rạp, va vào nhau kẻo kẹt như những lời thì thầm không rõ nghĩa. Tôi đi chậm. Hỏi thăm, đến càng gần... càng sợ. Ngôi nhà hiện ra. Vẫn như trong trí nhớ tôi từng tưởng tượng ra hàng trăm lần. Hàng cau trước ngõ. Ngôi nhà cấp bốn mái tranh. Cánh cửa gỗ khép hờ.

Tôi đứng rất lâu ngoài cổng. Không bước vào. Không gọi. Cứ đứng đó... như thể nếu chưa bước tới, thì mọi thứ vẫn chưa xảy ra.

Cuối cùng, tôi cũng lên tiếng gọi:

- Có ai ở trong nhà không ạ?

Tiếng gọi nghe khô khốc, lạc lõng.

Một người đàn ông tóc bạc bước ra nhìn tôi. Ánh mắt ông dừng lại rất lâu trên gương mặt tôi, như đang lật giở một ký ức cũ kỹ nào đó.

Tôi mở miệng. Không thành tiếng.

Lần thứ hai:

- Dạ... cháu... tìm Hạnh.

Người đàn ông không trả lời ngay. Chỉ hỏi:

- Cậu là ai?

Tôi nghe rõ từng nhịp tim mình:

- Cháu... là Quang.

Một khoảng trống vắng im lìm. Rất dài. Rồi ông quay lưng:

- Vào đi.

Không có gì trong giọng nói ấy. Không vui. Không buồn. Như một điều đã được nói ra quá nhiều lần trong im lặng. Tôi bước vào. Mùi khói hương thoảng nhẹ. Tôi chưa nhìn lên. Hay nói đúng hơn là không dám. Ông rót nước. Đặt trước mặt tôi. Tay ông run. Nước sóng sánh ra ngoài, đổ xuống bàn. Ông nói, như nói với chính mình:

- Nó về... cuối năm 1973.

Tôi gật đầu. Không biết mình đang gật cái gì.

- Nó mang theo một cái ba lô.

Ông dừng lại.

- Với một chồng thư.

Tôi siết chặt tay.

- Nó viết... cho một người tên Quang.

Tôi như thấy không khí trong căn nhà bỗng đặc lại. Tôi vẫn không nhìn lên. Không dám hỏi thêm. Cái linh cảm cho tôi đã biết chuyện gì xẩy ra. Không cần hỏi nữa. Ông đứng dậy. Đi chậm đến bàn thờ. Kéo tấm rèm. Tôi biết, nhưng vẫn dám nhìn.

Bức ảnh nhỏ.

- Hạnh!... Vẫn ánh mắt đó. Vẫn nụ cười đó. Chỉ khác là tôi và em giờ đã ở hai thế giới khác nhau. Tôi không khóc. Không có nước mắt. Chỉ thấy cổ họng mình nghẹn cứng. Như có ai bóp chặt. Tôi đứng dậy. Đi tới. Đốt nén hương. Ngọn lửa run lên.Tay tôi run nhiều hơn ngọn lửa.

Tôi mở miệng. Nhưng không có tiếng. Rất lâu sau... mới bật ra được một hơi thở:

- Hạnh ơi, anh... về rồi!

Chỉ vậy thôi. Không thêm được gì nữa. Ngoài kia, gió thổi mạnh. Một cánh hoa gạo rơi xuống sân. Không ai nhặt.

Tháng tư, 2026

Đọc tiếp

Mới nhất

Nợ em một mùa Pơ Lang nở