Logo-print CƠ QUAN CỦA TRUNG ƯƠNG HỘI - TIẾNG NÓI CỦA CỰU CHIẾN BINH VIỆT NAM

Kỷ niệm 81 năm Ngày Nam Bộ kháng chiến (23/9/1945 – 23/9/2026): ĐỘC LẬP KHÔNG PHẢI ĐIỂM ĐẾN MỘT LẦN

Trung tướng Trần Bá Thiều 22/09/2026 - 08:17

Ba tuần. Đó là khoảng cách giữa thời khắc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình và đêm quân Pháp nổ súng tái chiếm Sài Gòn. Nền độc lập non trẻ nhất trong lịch sử dân tộc, vừa tuyên bố trước thế giới, đã phải đối diện ngay câu hỏi khắc nghiệt nhất: độc lập có phải một trạng thái tự nó tồn tại, hay phải được giữ bằng máu và ý chí của chính những người vừa giành lấy nó? Câu trả lời đến từ Nam Bộ, trong đêm 22 rạng sáng 23 tháng 9 năm 1945.

 

Đêm mà độc lập vừa tuyên bố đã phải tự bảo vệ mình

Được quân Anh — lực lượng danh nghĩa vào giải giáp quân Nhật — hậu thuẫn, quân Pháp bất ngờ đánh chiếm trụ sở Ủy ban nhân dân Nam Bộ ngay trong đêm. Sáng hôm sau, Xứ ủy Nam Kỳ — thành quả của cả quá trình Đảng kiên trì gây dựng lực lượng cách mạng trong bí mật — cùng Ủy ban Kháng chiến họp khẩn, quyết định phát động kháng chiến ngay lập tức. Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Trần Văn Giàu phát đi lời hiệu triệu chỉ vỏn vẹn năm chữ nhưng dội vang lịch sử: "Độc lập hay là chết!"

Sài Gòn lập tức chuyển mình. Công sở đóng cửa, chợ búa ngừng họp, xe cộ dừng bánh trong một cuộc tổng đình công, bãi thị, bất hợp tác gần như tuyệt đối, với giai cấp công nhân Sài Gòn – Chợ Lớn giữ vai trò nòng cốt. Trên các ngả đường Cây Mai, Bà Quẹo, Phú Lâm, chướng ngại vật được dựng lên bằng bất cứ thứ gì tìm được. Khoảng 6.500 tự vệ, công nhân, thanh niên, học sinh cầm vũ khí thô sơ giữ từng vị trí phòng thủ trước một đội quân viễn chinh trang bị hiện đại.

Xét theo tương quan lực lượng thuần túy, đó là một cuộc kháng cự không cân sức. Nhưng chính sự không cân sức ấy làm bật lên điều cốt lõi: chỉ ba tuần sau khi ra đời, nền độc lập Việt Nam đã phải chứng minh bằng hành động rằng nó không phải một danh xưng được trao tặng, mà là một quyền phải giành giữ bằng nỗ lực tự thân — dưới sự lãnh đạo trực tiếp, kịp thời và quyết đoán của một tổ chức Đảng ngay tại chỗ. Cuộc kháng chiến ở Nam Bộ làm thất bại chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của thực dân Pháp, buộc chúng sa lầy vào cuộc chiến tranh kéo dài chín năm sau đó — cái giá mà chính dân tộc ta cũng phải gánh chịu ròng rã gần một thập kỷ để đổi lấy.

Việt Nam không đơn độc trong tình cảnh ấy. Chỉ năm tuần trước đó, ngày 17-8-1945, Indonesia cũng tuyên bố độc lập, rồi cũng phải đối mặt với quân đội Hà Lan quay lại tái chiếm, kéo dài cuộc chiến giành độc lập đến năm 1949 — với một phong trào phân tán hơn giữa nhiều phe phái, khác với sự dẫn dắt thống nhất của một Đảng cách mạng xuyên suốt ở Việt Nam. Điểm chung vẫn không đổi: tuyên bố độc lập và thực thi được độc lập là hai chặng đường khác nhau, lấp đầy bằng ý chí và tổ chức của chính dân tộc đó.

Một dân tộc, một tuyến lửa

Điều đáng nói không kém là cách cả nước phản ứng trước tiếng súng ở Sài Gòn. Chỉ ba ngày sau, ngày 26 tháng 9 năm 1945, đoàn quân Nam tiến đầu tiên rời ga Hàng Cỏ, Hà Nội, gồm các chi đội Bắc Sơn, Bắc Cạn, Hà Nội, sau đó bổ sung từ Thanh Hóa, Nghệ An — quy tụ thanh niên, sinh viên, học sinh, nhà giáo, công chức, cả những Việt kiều vừa về nước. Phong trào kéo dài suốt năm tháng, trở thành một trong những cuộc vận động chi viện tự nguyện quy mô lớn đầu tiên của nước Việt Nam độc lập.

nam-bo-khang-chien-0817
Dù còn thiếu thốn trăm bề khi mới giành được độc lập nhưng quân và dân Nam Bộ vẫn quyết tâm kháng chiến khi thực dân Pháp quay lại xâm lược nước ta lần thứ 2 vào ngày 23/09/1945. Ảnh: Tư liệu 

Không một mệnh lệnh hành chính đơn thuần nào có thể tạo ra một phong trào như vậy chỉ trong vài ngày. Điều làm được điều đó là sự lãnh đạo thống nhất của Đảng trên cả nước, kết hợp với một ý thức đã thấm sâu trong nhân dân: độc lập của Nam Bộ cũng chính là độc lập của cả dân tộc. Danh hiệu "Thành đồng Tổ quốc" mà Nam Bộ được trao tặng sau này không chỉ ghi công riêng một vùng đất, mà ghi nhận một bài học chung: độc lập chỉ đứng vững khi cả dân tộc cùng gánh vác dưới một sự lãnh đạo thống nhất, không bị phân tán bởi vùng miền hay cục bộ địa phương.

Từ chủ quyền được tuyên bố đến chủ quyền được thực thi

Nhìn từ khoa học chính trị, Nam Bộ kháng chiến là minh chứng sống cho một nguyên lý mà Jean-Jacques Rousseau từng đặt ra trong "Khế ước xã hội": chủ quyền của nhân dân không thể chuyển nhượng, không thể ủy thác trọn vẹn cho ai khác thay mặt gìn giữ — nó chỉ tồn tại thực chất khi chính nhân dân trực tiếp thực thi nó. Bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 2 tháng 9 đã xác lập quyền ấy trước thế giới bằng lời. Nhưng chính hành động của nhân dân Nam Bộ đêm 23 tháng 9, dưới sự dẫn dắt của Đảng, mới là thời khắc quyền ấy được thực thi bằng máu, biến tuyên bố chính trị thành một thực tế không thể đảo ngược.

Hơn hai mươi năm sau, cũng từ chính bài học ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh đúc kết thành một chân lý giản dị mà bất biến: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do."

Quý hơn tất cả cũng có nghĩa phải trả giá cao nhất, bảo vệ bằng nỗ lực lớn nhất — không thế hệ nào được phép xem đó là điều nghiễm nhiên.

Đây là quy luật lặp lại xuyên suốt lịch sử hiện đại của dân tộc: độc lập không phải điểm đến đạt được một lần rồi mãi mãi an toàn, mà là trạng thái mỗi thế hệ phải tự làm mới bằng hành động của thời đại mình, dưới ngọn cờ dẫn dắt xuyên suốt của Đảng. Thế hệ 1945 bảo vệ độc lập bằng tổng đình công và tầm vông vạt nhọn. Thế hệ hôm nay mang nhiệm vụ khác hình thức nhưng cùng bản chất: giữ vững độc lập bằng năng lực tự chủ kinh tế, công nghệ, tư tưởng, văn hóa, trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà Đảng và nhân dân đã lựa chọn — để độc lập dân tộc không tách rời mục tiêu ấm no, công bằng cho mọi người dân, và đất nước không bị đẩy vào thế chỉ còn một lựa chọn trước bất kỳ biến động nào.

Kỷ niệm không phải hoài niệm

Những ngày này, tại Thành phố Hồ Chí Minh, triển lãm ảnh "Vang mãi hào khí Nam Bộ kháng chiến — Sức mạnh lịch sử, thắp sáng tương lai" giới thiệu hàng chục bức ảnh tư liệu về những ngày tháng 9 năm 1945, đặt ngay giữa lòng một thành phố mang tên Bác đã đổi thay từng ngày. Cách sắp đặt ấy tự nó là một thông điệp: hào khí 81 năm trước không được cất vào tủ kính để chiêm ngưỡng, mà được đặt cạnh diện mạo phát triển hôm nay như một phép đối chiếu — để mỗi người tự hỏi, phần đóng góp của mình cho nền độc lập ấy là gì trong công việc thường nhật.

Bởi kỷ niệm một ngày kháng chiến không phải để sống trong hào quang của một chiến thắng đã cũ, mà để mỗi thế hệ tự trả lời lại câu hỏi mà Trần Văn Giàu và nhân dân Sài Gòn đã trả lời bằng hành động cách đây 81 năm, chỉ khác ở hình thức: độc lập, với chúng ta hôm nay, có ý nghĩa gì, và chúng ta đang bảo vệ nó bằng gì?

Không còn tiếng súng, không còn chiến lũy trên phố. Nhưng vẫn cùng một tinh thần: không chấp nhận thế bị động, không tụt hậu, không xem nền độc lập cha ông đổi bằng xương máu là tài sản mặc nhiên tồn tại. Giữ tinh thần ấy bằng sự bền bỉ của công việc hằng ngày, thay vì sự quyết liệt của một trận đánh — đó mới là cách trung thực nhất để một dân tộc chứng minh mình xứng đáng với những gì đã giành được.

Đọc tiếp

Mới nhất

Kỷ niệm 81 năm Ngày Nam Bộ kháng chiến (23/9/1945 – 23/9/2026): ĐỘC LẬP KHÔNG PHẢI ĐIỂM ĐẾN MỘT LẦN