Logo-print CƠ QUAN CỦA TRUNG ƯƠNG HỘI - TIẾNG NÓI CỦA CỰU CHIẾN BINH VIỆT NAM

BẢO TÀNG CHỨNG TÍCH CHIẾN TRANH ẨN CHỨA KHÁT VỌNG HÒA BÌNH

Bài 2: Lời thú nhận muộn màng

Cựu chiến binh LÊ BÍCH HẰNG 30/04/2026 - 14:11

Robert Strange McNamara đã thú nhận: “Chúng tôi đã sai lầm, sai lầm khủng khiếp. Chúng tôi mắc nợ các thế hệ tương lai trong việc giải thích tại sao lại sai lầm như thế”.

Trên tường Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh có treo một trích dẫn ngắn. Đó là lời của Robert Strange McNamara - người từng giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ, “linh hồn” của guồng máy chiến tranh tại Việt Nam những năm 1961-1968. Ông viết: “Chúng tôi đã sai lầm, sai lầm khủng khiếp. Chúng tôi mắc nợ các thế hệ tương lai trong việc giải thích tại sao lại sai lầm như thế”.

bai-2-bao-tang-lich-su-164142
Lời của cựu Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert Strange McNamara.

Cuốn hồi ký chấn động thế giới với lời thú nhận muộn màng

Dòng chữ ngắn gọn ấy của Robert Strange McNamara chứa đựng sức nặng của một sự thất bại toàn diện. Với những kẻ đang cố thanh minh cho cuộc chiến bằng mỹ từ “can thiệp vì tự do”, đây chính là bản án tử hình cho mọi sự giả dối. Sự thức tỉnh muộn màng của vị “kiến trúc sư trưởng” này là cái tát trực diện vào những luận điệu “lật sử” đang rắp tâm biến một cuộc kháng chiến chống xâm lược thành một cuộc “nội chiến” hay “ủy nhiệm”.

Lời thú nhận ấy không phải là một phút bốc đồng, mà là linh hồn của cuốn hồi ký chấn động thế giới xuất bản năm 1995: “In Retrospect: The Tragedy and Lessons of Vietnam” (Nhìn lại quá khứ: Tấn thảm kịch và những bài học về Việt Nam). Sau gần 30 năm im lặng, “Kiến trúc sư trưởng” của cuộc chiến đã dũng cảm đối diện với lương tri để chỉ ra rằng Washington đã mù quáng như thế nào khi nhảy vào Việt Nam.

Trong chương cuối của cuốn sách, McNamara đã liệt kê 11 sai lầm mà ông gọi là “những nguyên nhân dẫn đến thảm họa”.

Thứ nhất, đánh giá sai lầm về đối phương: Mỹ nhìn cuộc chiến qua lăng kính Chiến tranh Lạnh, phóng đại mối nguy hiểm từ Bắc Việt Nam đối với an ninh Hoa Kỳ mà phớt lờ thực tế: Đây là cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Thứ hai, áp đặt nhãn quan chủ quan: Mỹ nhìn nhận con người và lãnh đạo Nam Việt Nam dưới lăng kính kinh nghiệm của chính mình, tin rằng có thể ép buộc một quốc gia khác vận hành theo mô hình của Mỹ.

Thứ ba, đánh giá thấp sức mạnh tinh thần dân tộc: McNamara thừa nhận đã đánh giá thấp sức mạnh của chủ nghĩa dân tộc trong việc thúc đẩy một dân tộc chiến đấu và hy sinh vì niềm tin của họ. Họ không hiểu rằng đối với người Việt, “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”.

Thứ tư, thiếu hiểu biết sâu sắc về lịch sử và văn hóa: Mỹ nhảy vào một đất nước mà không có sự hiểu biết tối thiểu về lịch sử, văn hóa, tâm lý của dân tộc đó, dẫn đến những phán đoán sai lệch hoàn toàn.

Thứ năm, thất bại trong việc nhận diện giới hạn của vũ khí hiện đại: Quá tin vào sức mạnh quân sự công nghệ cao mà quên rằng không thể “thu phục trái tim và khối óc” bằng bom đạn.

Thất bại trong tranh luận dân chủ: Chính phủ Mỹ đã không lôi kéo được Quốc hội và người dân vào một cuộc thảo luận thẳng thắn về ưu, nhược điểm của việc can thiệp quân sự quy mô lớn trước khi bắt đầu hành động.

Thứ bảy, mất đi sự ủng hộ của công chúng: Mỹ đã thất bại trong việc duy trì sự đoàn kết quốc gia và không chuẩn bị cho công chúng hiểu được sự phức tạp của việc phải thay đổi lộ trình khi thất bại đã rõ ràng.

Thứ tám, sự ngạo mạn về quyền lực: McNamara thừa nhận người Mỹ đã không nhận ra mình không “thông suốt mọi sự” và không có cái “quyền do Chúa ban để định hình mọi quốc gia khác” theo cách họ chọn.

Thứ chín, vi phạm nguyên tắc đa phương: Mỹ đã không hành động quân sự cùng các lực lượng đa quốc gia được cộng đồng quốc tế ủng hộ thực chất, mà chủ yếu hành động đơn phương theo ý chí của Washington.

Thứ mười, không nhận ra có những vấn đề không có giải pháp quân sự: Mỹ đã không hiểu rằng trong quan hệ quốc tế, đôi khi phải học cách sống chung với một thế giới không hoàn hảo thay vì dùng vũ lực để cưỡng ép giải quyết.

Thứ mười một, yếu kém trong tổ chức bộ máy: Sự thất bại của cấp cao nhất trong việc tổ chức điều hành một cuộc chiến phức tạp, liên quan đến nhiều rủi ro và tổn thất sinh mạng trong thời gian dài.

Bài học từ xương máu binh sĩ Mỹ

McNamara đánh giá sai lầm trên là những thất bại lớn của nước Mỹ về bản chất. Chúng đều có mối liên hệ hữu cơ: thất bại ở lĩnh vực này làm trầm trọng thêm thất bại ở lĩnh vực khác, tạo thành một vòng xoắn nút thắt kinh hoàng.

Thiệt hại đau xót nhất là máu xương của binh sĩ. Ông dành hẳn một trang thống kê số lính Mỹ tham chiến và tử trận. Từ đó, ông rút ra bài học: “Cung cấp cho tất cả các quốc gia sự đảm bảo chống lại sự xâm lược từ bên ngoài - biên giới không nên bị thay đổi bằng vũ lực” và “Thiết lập một cơ chế giải quyết các xung đột khu vực mà không cần hành động đơn phương của các Cường quốc”.

Đoạn văn xúc động nhưng đầy mâu thuẫn nhất là khi ông đối diện với ký ức về 58.191 binh sĩ Mỹ đã tử trận. Nếu gạt đi lớp sương mù cảm xúc, những câu chữ của ông lại khẳng định bản chất cuộc chiến chỉ vì “mục tiêu của nước Mỹ”: “Họ đã để lại cuộc đời mình vì đất nước và những mục tiêu của quốc gia đó (nước Mỹ). Sự thất bại của đất nước chúng ta trong việc đạt được các mục tiêu tại Việt Nam để lại trong lòng mỗi người một sự trĩu nặng”.

Đặc biệt, trong bảng thống kê ở trang 325, McNamara chỉ rõ Mỹ đã có nhiều thời điểm có thể rút quân (1963-1965) khi thấy chính quyền Nam Việt Nam bất lực. Tuy nhiên, thay vì tôn trọng quyền tự quyết của người Việt, Mỹ lại chọn cách leo thang quân sự.

Cuốn hồi ký khi ra đời đã tạo ra một cơn địa chấn. Nhiều cựu binh Mỹ phẫn nộ vì sự thừa nhận muộn màng khiến xương máu của họ trở nên vô nghĩa. Công chúng Mỹ bàng hoàng trước sự thật bị che giấu.

Bức tranh tương phản

 Cùng trong Bảo tàng, tại không gian trưng bày Chuyên đề Tuổi thanh xuân trên con đường 1C huyền thoại, sự đối lập giữa hai thái cực đã khắc họa rõ nét bản chất của cuộc chiến: một bên là những cỗ máy giết chóc tối tân như máy bay, xe tăng và bom đạn của quân đội Hoa Kỳ, bên kia lại là những chiếc xuồng ba lá đơn sơ, bé nhỏ của lực lượng thanh niên xung phong trên tuyến đường 1C. Thế nhưng, chính phương tiện thô sơ ấy đã chở nặng ý chí kiên cường và lòng quả cảm, trở thành biểu tượng sống động cho sức mạnh của chiến tranh nhân dân. Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, những con người tuổi đôi mươi đã lấy tinh thần thép để đối đầu với khí giới hiện đại, tạo nên một sự đoàn kết đồng lòng vô hạn. Tất cả đều chung một nhịp đập, một khát vọng độc lập, tự do và niềm tin cháy bỏng vào ngày thống nhất Tổ quốc, biến con đường máu lửa thành một huyền thoại bất tử của dân tộc.

Sự đối lập giữa hai phía chiến tuyến càng trở nên sâu sắc khi đặt những dòng thú nhận muộn màng trong hồi ký của Robert McNamara bên cạnh lý tưởng của những người con Việt Nam. Trong khi cựu Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ phải đau đớn thốt lên điệp khúc: “Chúng tôi đã sai lầm, sai lầm kinh khủng” khi nhận ra sự bế tắc của một cuộc chiến phi nghĩa và cường quyền, thì các Thanh niên xung phong trên tuyến đường 1C lại bước đi với một tâm thế hoàn toàn khác. Đối diện với cái chết cận kề, họ không có sự do dự hay hối tiếc, bởi họ chiến đấu bằng sức mạnh của chính nghĩa và niềm tin tuyệt đối.

Đặc biệt, trên bức tường, đối diện với dòng cảm thán của Robert McNamara, có một chân dung thật đẹp, bừng sáng một nụ cười: đó là nụ cười của bà Nguyễn Thị Bình - người phụ nữ duy nhất đặt bút ký vào Hiệp định Paris lịch sử. Nụ cười ấy không chỉ là biểu tượng của niềm vui chiến thắng, mà còn kết tinh trọn vẹn vẻ đẹp nhân cách và trí tuệ Việt Nam. Giữa những bộ đại lễ phục phương Tây, tà áo dài truyền thống và thần thái ung dung của bà đã trở thành một thứ ngôn ngữ ngoại giao đặc biệt, vừa mềm mại, tinh tế, vừa kiên cường, bất khuất. Đó là hiện thân của một bản lĩnh Việt Nam thời đại mới: dùng chính nghĩa để cảm hóa bạo tàn, dùng sự điềm tĩnh để đối diện với nghịch cảnh, và dùng nét văn hóa dân tộc để khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

Sự “sai lầm” của phía bên kia chính là sự thiếu hiểu biết về sức mạnh của một dân tộc dám đánh đổi tất cả cho độc lập, tự do và thống nhất non sông, còn sự “đúng đắn” của những chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi trên đường 1C hay nụ cười ung dung của người phụ nữ trên bàn đàm phán quốc tế chính là sự lựa chọn dấn thân để viết nên bản hùng ca bất diệt cho hoà bình.

Cuộc đối thoại lịch sử

 Không dừng lại ở những dòng chữ trên mặt giấy, tháng 11 năm 1995, Robert McNamara đã thực hiện một chuyến đi “về nguồn” đầy đặc biệt tới Hà Nội - nơi mà hàng chục năm trước ông từng điều hành những pháo đài bay trút bom hủy diệt. Tại đây, một cuộc đối diện lịch sử đã diễn ra giữa vị “Kiến trúc sư trưởng” chiến tranh của Mỹ và Đại tướng Võ Nguyên Giáp - vị Tổng tư lệnh của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Trong không gian của phòng khách Bộ Quốc phòng, thay vì những chiến lược quân sự lạnh lùng, người ta thấy một McNamara ưu tư đang chăm chú lắng nghe bài học về lòng dân và sức mạnh chính nghĩa từ người đối đầu trực tiếp với mình năm xưa. Khi McNamara hỏi về thời điểm Mỹ có thể đã bỏ lỡ cơ hội hòa bình, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã khẳng định một chân lý đanh thép: “Mỹ xâm lược Việt Nam là sai lầm. Mỹ không hiểu Việt Nam. Chúng tôi là một dân tộc có tinh thần bất khuất hàng ngàn năm chống giặc ngoại xâm, nhưng rất mong muốn hòa bình”.

Chuyến thăm ấy không chỉ đơn thuần là một hoạt động ngoại giao mà còn là một cuộc sám hối thực thụ. Hình ảnh McNamara bước đi giữa lòng Hà Nội hòa bình, đối thoại với những người lính từng ở phía bên kia chiến tuyến, đã đóng lại một chương bi kịch của lịch sử bằng sự thừa nhận: Vũ khí tối tân có thể hủy diệt vật chất, nhưng không bao giờ khuất phục được một dân tộc có chính nghĩa và khát vọng tự do cháy bỏng. Dân tộc kiên cường ấy có Đảng lãnh đạo và tư tưởng Hồ Chí Minh soi sáng: ”Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một. Sông có thể cạn, núi có thể mòn, song chân lý ấy không bao giờ thay đổi”.

(Còn nữa)

Đọc tiếp

Mới nhất

Bài 2: Lời thú nhận muộn màng