Logo-print CƠ QUAN CỦA TRUNG ƯƠNG HỘI - TIẾNG NÓI CỦA CỰU CHIẾN BINH VIỆT NAM

Cuộc cách mạng tự động hoá trong quân đội Mỹ

TIẾN THÀNH • 21/10/2026 - 10:52

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi phương thức tác chiến, Lầu Năm góc đang chuẩn bị thành lập một bộ tư lệnh cấp chiến lược chuyên về chiến tranh tự động, đưa thiết bị bay không người lái (UAV), robot và AI trở thành một năng lực tác chiến thống nhất trong quân đội Mỹ.

102026-quoc-te-1048
Robot được Lầu Năm góc hy vọng sẽ làm thay đổi phương thức tác chiến của quân đội Mỹ.

Thành lập Bộ Tư lệnh tác chiến tự động

Kế hoạch trên được Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth công bố ngày 30-9 trong bài phát biểu về tình hình lực lượng tại Căn cứ thủy quân lục chiến Quantico, bang Virginia. Theo ông Pete Hegseth, tốc độ thay đổi của chiến tranh đang vượt xa tốc độ mà quân đội có thể thích ứng. Vì thế, nhiệm vụ của Bộ Tư lệnh tác chiến tự động là tập trung phát triển và triển khai các hệ thống tự hành, robot và UAV trong toàn quân.

Lâu nay, Mỹ tận dụng nguồn ngân sách quốc phòng khổng lồ để phát triển và triển khai một số hệ thống vũ khí đắt đỏ nhất thế giới. Tuy nhiên, Lầu Năm góc ngày càng nhận ra mô hình này khó duy trì trong dài hạn. Một trong những bài học lớn nhất rút ra từ cuộc xung đột Nga - Ukraine là các UAV đang tái cấu trúc quyền lực trên chiến trường. Xung đột vốn bắt đầu với vai trò nổi bật của xe tăng và pháo binh đã dần chuyển thành cuộc chiến sử dụng UAV.

Với giá thành rẻ và được sử dụng với số lượng lớn, UAV có thể đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trước đây đòi hỏi máy bay, tên lửa hoặc các nền tảng vũ khí truyền thống đắt tiền. Thêm vào đó, sự kết hợp giữa năng lực tính toán giá rẻ, AI tiên tiến và công nghệ sản xuất thương mại đang làm thay đổi đáng kể khả năng tiến hành các cuộc tấn công chính xác. Bên nào nhanh hơn trong việc tích hợp AI, phần mềm và hệ thống tự hành vào chuỗi tác chiến, bên đó sẽ nắm lợi thế tiên phong.

Trước đây, Lầu Năm góc từng triển khai nhiều chương trình liên quan đến UAV và vũ khí tác chiến tự động. Tuy nhiên, một hệ thống tác chiến tự động hay một UAV dù hiện đại đến đâu cũng khó tạo ra ưu thế nếu hoạt động đơn lẻ, không kết nối thông suốt với vệ tinh, radar, cảm biến, hệ thống chỉ huy và các phương tiện tác chiến khác.

Vì thế, việc thành lập riêng một bộ tư lệnh cho lĩnh vực này cho thấy các hệ thống tự động, UAV và AI đang ngày càng được xem là một bộ phận quan trọng của tác chiến hiện đại, thay vì chỉ là những chương trình công nghệ riêng lẻ. Thay vì tách biệt nghiên cứu, thử nghiệm, đặt hàng và sử dụng, mô hình tập trung quản lý thông qua Bộ Tư lệnh tác chiến tự động sẽ đưa quân nhân, kỹ sư và doanh nghiệp vào cùng một chu trình, qua đó rút ngắn thời gian điều chỉnh công nghệ theo yêu cầu chiến trường.

Bên cạnh đó, mục tiêu của Mỹ không chỉ là phát triển thêm những vũ khí tự động tiên tiến, mà là xây dựng một mạng lưới tác chiến có thể thu thập, truyền, xử lý và chia sẻ dữ liệu gần như theo thời gian thực, qua đó rút ngắn chu trình phát hiện, ra quyết định và hành động. Mục đích là hướng tới một mô hình tích hợp, biến AI, UAV và các hệ thống tự động từ những năng lực riêng lẻ thành một bộ phận thống nhất của phương thức tác chiến. Đây là bước tiếp theo trong quá trình tổ chức lại năng lực công nghệ quân sự của quân đội Mỹ, chuyển một phần trọng tâm từ những nền tảng vũ khí truyền thống có chi phí cao sang các hệ thống tự hành sử dụng AI với chi phí thấp hơn.

Bộ Tư lệnh tác chiến tự động dự kiến do một tướng 4 sao chỉ huy và có quyền hạn gần tương đương một quân chủng. Lực lượng này dự kiến sẽ đi vào hoạt động trước ngày 1-10-2027. Kế hoạch này còn cần được Quốc hội thông qua, nhất là với việc trao quyền mua sắm và phân bổ ngân sách. Khi được hoàn tất, đây sẽ là bộ tư lệnh tác chiến thứ 12 của quân đội Mỹ, cùng với 11 bộ tư lệnh tác chiến khác phụ trách các khu vực trên thế giới hoặc những nhiệm vụ cụ thể.

Hiểm hoạ từ “thiên lệch tự động hóa”

Tuy nhiên, việc chuyển hướng sang tác chiến tự động cũng đặt ra nhiều câu hỏi, đặc biệt là việc sử dụng AI có thể tạo ra những rủi ro an ninh nếu công nghệ này không được kiểm soát. Một trong những vấn đề lớn là nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư của công dân Mỹ, cũng như rủi ro khi máy móc tự động lựa chọn mục tiêu trên chiến trường. Những tranh cãi này càng trở nên gay gắt sau các xung đột tại Gaza và Lebanon, khi các tập đoàn công nghệ Mỹ bị cho là đã hỗ trợ Israel trong việc theo dõi mục tiêu. Số lượng dân thường thiệt mạng gia tăng đã làm dấy lên lo ngại rằng AI có thể góp phần gây ra những tổn thất ngoài ý muốn.

Theo bà Helen Toner, quyền Giám đốc Trung tâm an ninh và công nghệ mới nổi thuộc Đại học Georgetown, việc “thiên lệch tự động hóa”, khi con người có xu hướng tin tưởng máy móc hơn mức cần thiết, có thể dẫn đến những quyết định sai lầm nếu AI không hoạt động chính xác như kỳ vọng. Còn phát biểu tại một hội nghị của lực lượng đặc nhiệm Mỹ ở bang Florida, Đô đốc Frank Bradley - Tư lệnh Bộ Chỉ huy tác chiến đặc biệt Mỹ (SOCOM) cảnh báo rằng quân đội phải “rất thận trọng” khi đưa AI vào các hoạt động quân sự. Theo ông Frank Bradley, trong tương lai AI có thể hỗ trợ xác định mục tiêu tấn công, nhưng con người vẫn phải bảo đảm công nghệ này chỉ được sử dụng đúng mục đích và không gây thiệt hại ngoài dự kiến.

Một nghiên cứu khác thì cho thấy khi làm cố vấn trong mô phỏng chiến tranh, các mô hình ngôn ngữ quy mô lớn (LLM) thường dễ để các xung đột hạt nhân leo thang và phát động các cuộc tấn công hạt nhân chiến thuật. Trong một trò chơi chiến tranh, ba chatbot AI gồm ChatGPT-5.2, Claude Sonnet 4 và Gemini 3 Flash được cho “đối đầu” nhau trong hàng loạt trò chơi chiến tranh mô phỏng các cuộc khủng hoảng quốc tế. Các kịch bản bao gồm tranh chấp lãnh thổ, tranh giành kiểm soát khoáng sản đất hiếm, thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu, mối đe dọa tồn vong đối với chế độ cầm quyền, cũng như nguy cơ đối phương sắp tiến hành tấn công hạt nhân.

Trong mô phỏng, các chatbot AI được trao khả năng lựa chọn hai hình thức tấn công hạt nhân. Một là tấn công hạt nhân chiến lược, sử dụng các đầu đạn có sức công phá lớn, gây thiệt hại trên diện rộng và mang tính hủy diệt không phân biệt mục tiêu. Hai là tấn công hạt nhân chiến thuật, với quy mô nhỏ hơn, được thiết kế để sử dụng ở cự ly gần và trong phạm vi chiến trường cụ thể, nhằm tạo lợi thế quân sự trước mắt.

Kết quả cho thấy trong 95% số kịch bản, các mô hình AI đã lựa chọn sử dụng vũ khí hạt nhân chiến thuật ở một giai đoạn nào đó của xung đột. Đáng chú ý, các AI coi việc sử dụng loại vũ khí này như một công cụ cưỡng ép hợp lý, tương tự leo thang quân sự thông thường, thay vì xem đó là một “lằn ranh đỏ” không thể vượt qua. Thông tin này làm dấy lên lo ngại sâu sắc về việc ứng dụng AI trong các quyết định an ninh chiến lược, đặc biệt là liên quan đến vũ khí hạt nhân.

Dù còn nhiều tranh cãi nhưng trước mắt, Bộ Quốc phòng Mỹ đã ký thỏa thuận với 7 tập đoàn công nghệ hàng đầu nhằm triển khai AI trên các mạng lưới dữ liệu mật. Danh sách các đối tác chiến lược bao gồm SpaceX, Google, Nvidia, Reflection, Microsoft, Amazon Web Services và Oracle. Đây là bước đi đầu tiên nhằm hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi quân đội Mỹ trở thành một “lực lượng chiến đấu ưu tiên AI”.

Đọc tiếp

Mới nhất

Cuộc cách mạng tự động hoá trong quân đội Mỹ