Logo-print CƠ QUAN CỦA TRUNG ƯƠNG HỘI - TIẾNG NÓI CỦA CỰU CHIẾN BINH VIỆT NAM

Ba trụ cột tạo “cú hích” cho chuyển đổi xanh của kinh tế Việt Nam

Võ Hóa 26/03/2026 - 12:01

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu tiếp tục diễn biến nhanh, phức tạp và khó lường, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bền vững đã trở thành xu thế tất yếu. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với độ mở cao, chịu nhiều tác động từ thiên tai và nước biển dâng, việc thúc đẩy chuyển đổi xanh không chỉ là lựa chọn mang tính chiến lược, mà còn là yêu cầu cấp bách nhằm bảo đảm phát triển lâu dài, hài hòa giữa kinh tế, môi trường và xã hội.

kinh-te-so-dong-vai-tro-then-chot-trong-viec-thuc-day-chuyen-doi-xanh-tai-cac-do-thi
Kinh tế số đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chuyển đổi xanh tại các đô thị.

Ba trụ cột chính sách cho chuyển đổi xanh

Những năm qua, Việt Nam đã chủ động tham gia và thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu. Trên cơ sở đó, hệ thống chính sách trong nước từng bước được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi xanh. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là nguồn lực, cả về tài chính, công nghệ và năng lực thực thi.

Theo đánh giá của các chuyên gia, nhu cầu tài chính cho các biện pháp giảm phát thải trong các lĩnh vực của Việt Nam đến năm 2030 ước tính khoảng 68,75 tỷ USD. Trong đó, khả năng huy động từ nguồn lực trong nước khoảng hơn 24,7 tỷ USD, chiếm 36%, phần còn lại - tương đương khoảng 44 tỷ USD - cần được huy động từ các nguồn hỗ trợ quốc tế. Con số này cho thấy quy mô và mức độ thách thức rất lớn trong việc hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng xanh.

Trong bối cảnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế, đặc biệt với các đối tác có kinh nghiệm và tiềm lực về công nghệ, tài chính như Nhật Bản, được xác định là một trong những giải pháp quan trọng. Không chỉ dừng lại ở hỗ trợ vốn, hợp tác còn hướng tới chia sẻ kinh nghiệm xây dựng thể chế, chính sách, cũng như chuyển giao các giải pháp công nghệ tiên tiến phục vụ quá trình chuyển đổi xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã xác định rõ quan điểm phát triển: Tăng trưởng xanh là động lực quan trọng để tái cơ cấu nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao sức cạnh tranh, hướng tới nền kinh tế trung hòa carbon. Trên cơ sở chiến lược này, nhiều chương trình, kế hoạch hành động cụ thể đã và đang được triển khai, từng bước đưa mục tiêu chuyển đổi xanh đi vào thực tiễn.

Tại các diễn đàn chính sách gần đây, một “ma trận chính sách” gồm 25 hành động cụ thể đã được giới thiệu, cấu trúc theo ba trụ cột trọng tâm, tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế Việt Nam. Trụ cột thứ nhất là tài chính và đầu tư xanh, được xem là yếu tố then chốt, quyết định khả năng hiện thực hóa các mục tiêu đề ra. Thực tiễn cho thấy, chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, trong khi nguồn lực ngân sách nhà nước còn hạn chế. Vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách tài chính theo hướng khuyến khích dòng vốn vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường là yêu cầu cấp thiết.

Hiện nay, các công cụ tài khóa và tiền tệ đang từng bước được điều chỉnh, kết hợp linh hoạt nhằm định hướng thị trường. Các chính sách về ưu đãi thuế, tín dụng xanh, đầu tư công có chọn lọc đang được triển khai, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án xanh phát triển. Đồng thời, việc hình thành và phát triển các công cụ tài chính mới như thị trường tín chỉ carbon, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh... được kỳ vọng sẽ góp phần tạo lập hệ sinh thái tài chính phục vụ chuyển đổi xanh.

Trụ cột thứ hai là thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính, gắn với Đóng góp do quốc gia tự quyết định mà Việt Nam đã cam kết với cộng đồng quốc tế. Việc nâng mức cam kết không chỉ thể hiện trách nhiệm của Việt Nam trước các thách thức toàn cầu, mà còn tạo động lực thúc đẩy cải cách trong nước. Để thực hiện hiệu quả các cam kết này, Việt Nam đang tập trung hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách liên quan. Các nội dung như xây dựng và vận hành thị trường carbon trong nước, thiết lập hệ thống kiểm kê và báo cáo khí nhà kính, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch... đang được đẩy mạnh. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chất thải và tái chế, tái sử dụng không chỉ góp phần giảm phát thải, mà còn tạo ra giá trị gia tăng mới cho nền kinh tế.

Trụ cột thứ ba là tăng cường khả năng thích ứng và chống chịu với biến đổi khí hậu. Đây là nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam - một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu. Thực tế cho thấy, thiên tai ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ, gây thiệt hại lớn về kinh tế và đời sống nhân dân.

Động lực từ hợp tác Việt Nam - Nhật Bản

Trong quá trình triển khai các trụ cột chính sách nêu trên, hợp tác quốc tế đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Một trong những điểm nhấn đáng chú ý là khoản vay chương trình trị giá 50 tỷ yên từ Nhật Bản, được đánh giá là mô hình ODA thế hệ mới. Khác với các chương trình hỗ trợ truyền thống, khoản vay này không chỉ cung cấp nguồn lực tài chính, mà còn gắn trực tiếp với việc thực hiện các cải cách chính sách cụ thể. Quy trình triển khai được thiết kế theo hướng tinh gọn, linh hoạt, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị và đẩy nhanh tiến độ giải ngân, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Đại diện phía Nhật Bản khẳng định, việc hỗ trợ Việt Nam trong chuyển đổi xanh không chỉ xuất phát từ lợi ích song phương, mà còn góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu. Bên cạnh nguồn vốn, Nhật Bản cũng cam kết chia sẻ kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ tiên tiến, đặc biệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu vệ tinh, quản lý rủi ro thiên tai và phát triển hạ tầng bền vững.

Sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp Nhật Bản, với nhiều đề xuất dự án cụ thể cho thấy xu hướng hợp tác mới đang hình thành. Theo đó, mối quan hệ hợp tác không chỉ giới hạn ở cấp Chính phủ, mà còn mở rộng sang khu vực tư nhân, tạo ra sự gắn kết chặt chẽ hơn trong triển khai các dự án chuyển đổi xanh.

Đọc tiếp

Mới nhất

Ba trụ cột tạo “cú hích” cho chuyển đổi xanh của kinh tế Việt Nam