Logo-print CƠ QUAN CỦA TRUNG ƯƠNG HỘI - TIẾNG NÓI CỦA CỰU CHIẾN BINH VIỆT NAM

Hoàn thiện cơ chế phân định thẩm quyền điều tra đối với các vụ án liên quan đến Quân đội

Nguyễn Thái Bình 21/07/2026 - 09:04

 1. Thẩm quyền điều tra đối với các vụ án liên quan đến Quân đội là bộ phận hợp thành của hệ thống tư pháp quân sự

Ở bất kỳ quốc gia nào, hệ thống tư pháp quân sự cũng được hình thành không phải để tạo ra một cơ chế tố tụng riêng biệt vì mục đích tổ chức bộ máy, mà nhằm đáp ứng những yêu cầu đặc thù của hoạt động quân sự. Quân đội là lực lượng vũ trang có tổ chức chặt chẽ, hoạt động theo nguyên tắc mệnh lệnh, kỷ luật nghiêm minh và thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong những điều kiện đặc biệt. Chính vì vậy, việc xử lý các hành vi phạm tội xảy ra trong Quân đội không chỉ hướng tới mục tiêu bảo đảm công lý như đối với các vụ án hình sự thông thường, mà còn phải góp phần giữ vững kỷ luật quân đội, bảo vệ bí mật quốc phòng, duy trì sức mạnh chiến đấu và sự thống nhất trong chỉ huy, chỉ đạo.

cac-bi-cao-tai-phien-xu-0904
 Một phiên tòa xét xử lưu động của Tòa án Quân sự Quân khu 1

Từ yêu cầu đó, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một hệ thống tư pháp quân sự tương đối hoàn chỉnh, bao gồm Cơ quan điều tra hình sự (Cơ quan ĐTHS), Viện kiểm sát quân sự (Viện KSQS) và Tòa án quân sự (TAQS). Đây không phải là những cơ quan hoạt động độc lập, rời rạc mà là các bộ phận cấu thành một hệ thống tư pháp thống nhất, được tổ chức để thực hiện chức năng tư pháp trong môi trường quân sự.Nhìn từ góc độ này có thể thấy, thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS không đơn thuần là thẩm quyền giải quyết một số loại vụ án, mà là mắt xích đầu tiên của toàn bộ quá trình tố tụng trong môi trường quân sự. Việc xác định cơ quan điều tra (CQĐT) ngay từ đầu sẽ quyết định tính thống nhất của toàn bộ hoạt động truy tố, xét xử cũng như hiệu quả quản lý, giáo dục và phòng ngừa vi phạm trong Quân đội. Khi xem xét sửa đổi cơ chế phân định thẩm quyền điều tra, không phải chỉ đánh giá dưới góc độ thuận lợi hay khó khăn trong hoạt động điều tra của từng cơ quan, mà cần đặt vấn đề trong tổng thể của hệ thống tư pháp quân sự. Nếu cơ chế phân định thẩm quyền làm cho hoạt động điều tra tách rời khỏi hệ thống tư pháp quân sự thì tính thống nhất của cả thiết chế sẽ bị ảnh hưởng.

Đây cũng chính là nguyên tắc cần được quán triệt khi nghiên cứu sửa đổi khoản 2 Điều 7 và khoản 2 Điều 17 của dự thảo Luật.Bởi lẽ, mục tiêu của việc phân định thẩm quyền điều tra không phải là mở rộng hay thu hẹp thẩm quyền của bất kỳ CQĐT nào. Mục tiêu cao nhất phải là lựa chọn cơ chế điều tra phù hợp nhất để bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích quốc phòng và hiệu quả thực thi công lý trong môi trường quân sự.

Chỉ khi xuất phát từ nguyên tắc đó, việc sửa đổi pháp luật mới vừa bảo đảm tính thống nhất của hệ thống tư pháp, vừa đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại trong giai đoạn mới.

2. Việc điều tra các vụ án có liên quan đến Quân đội chỉ phát huy hiệu quả nếu quá trình điều tra do CQĐT trong Quân đội chủ trì

Từ những phân tích trên có thể thấy, vấn đề mấu chốt không nằm ở việc cơ quan nào có nhiều hay ít thẩm quyền hơn, mà là cơ quan nào có điều kiện tốt nhất để tiến hành điều tra khách quan, toàn diện và đầy đủ đối với các vụ án có yếu tố quân sự.Đối với các vụ án liên quan đến quân nhân hoặc xảy ra trong môi trường quân sự, Cơ quan ĐTHS trong QĐND luôn có những điều kiện mà rất khó có CQĐT nào khác có thể thay thế, bởi các lý do sau đây:

Một là, Cơ quan ĐTHS trong QĐND là cơ quan hiểu rõ nhất môi trường quân sự và những đặc thù của hoạt động quân đội.

Khác với các vụ án hình sự thông thường, nhiều vụ án xảy ra trong Quân đội gắn liền với hoạt động chỉ huy, huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, quản lý vũ khí, trang bị kỹ thuật, bảo đảm hậu cần, kỹ thuật, thông tin liên lạc hoặc thực hiện nhiệm vụ quốc phòng ở những địa bàn đặc biệt. Để đánh giá đúng bản chất của hành vi phạm tội, CQĐT không chỉ cần kiến thức pháp luật mà còn phải hiểu cơ cấu tổ chức quân đội, nguyên tắc chỉ huy, chế độ công tác, quy trình nghiệp vụ quân sự và các quy định chuyên ngành về quốc phòng.

Chính sự am hiểu này giúp điều tra viên (ĐTV) nhận diện đầy đủ bối cảnh xảy ra vụ án, xác định đúng bản chất của hành vi, phân biệt giữa sai phạm về quản lý, vi phạm kỷ luật và tội phạm hình sự; đồng thời đánh giá chính xác mối liên hệ giữa hành vi phạm tội với nhiệm vụ quân sự, yếu tố bí mật quốc phòng hoặc yêu cầu bảo đảm sức mạnh chiến đấu của đơn vị.

Hai là, Cơ quan ĐTHS trong QĐND có điều kiện thuận lợi nhất để thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ.

Trong nhiều vụ án có yếu tố quân sự,  chứng cứ không chỉ là tài liệu, vật chứng hay lời khai theo nghĩa thông thường mà còn bao gồm các mệnh lệnh chỉ huy, kế hoạch tác chiến, nhật ký trực ban, hồ sơ quản lý quân nhân, tài liệu chuyên ngành hoặc những thông tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước về quốc phòng.

Việc tiếp cận, khai thác và đánh giá những tài liệu này đòi hỏi không chỉ thẩm quyền pháp lý mà còn cần sự hiểu biết về chế độ quản lý tài liệu quân sự, quy trình bảo mật và đặc điểm hoạt động của từng đơn vị. Đây là lợi thế đặc thù của CQĐT trong Quân đội mà trên thực tế rất khó có thể thay thế bằng cơ chế điều tra theo từng vụ việc hoặc theo sự phối hợp mang tính hành chính.

Quan trọng hơn, điều tra trong môi trường quân sự không chỉ nhằm chứng minh tội phạm mà còn phải xác định nguyên nhân, điều kiện dẫn đến vi phạm để kiến nghị khắc phục những sơ hở trong công tác lãnh đạo, chỉ huy và quản lý bộ đội. Đây là giá trị đặc biệt của hoạt động điều tra trong Quân đội, góp phần phòng ngừa vi phạm và nâng cao chất lượng xây dựng chính quy, chấp hành kỷ luật.

Ba là,Cơ quan ĐTHS trong QĐND chủ trì điều tra còn bảo đảm tính thống nhất của  toàn bộ quá trình tố tụng quân sự.

Trong mô hình hiện hành, từ điều tra, truy tố đến xét xử đều được thực hiện trong cùng một hệ thống tư pháp quân sự. Cơ chế này tạo nên sự thống nhất trong nhận thức pháp lý, trong đánh giá chứng cứ, trong áp dụng pháp luật và trong việc xử lý những vấn đề phát sinh có tính đặc thù của môi trường quân sự.

Nếu giai đoạn điều tra được thực hiện bởi một cơ quan ngoài hệ thống tư pháp quân sự, trong khi hoạt động truy tố và xét xử lại thuộc các cơ quan tư pháp quân sự thì sự thống nhất đó rất dễ bị gián đoạn. Việc chuyển giao hồ sơ, đánh giá lại chứng cứ hoặc bổ sung hoạt động điều tra không chỉ làm kéo dài quá trình giải quyết vụ án mà còn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

Chính vì vậy, qua nhiều lần sửa đổi pháp luật về tổ chức CQĐT hình sự, pháp luật nước ta luôn duy trì nguyên tắc cơ bản là đối với những vụ án có liên quan đến Quân đội thì Cơ quan ĐTHS trong Quân đội luôn giữ vai trò chủ trì điều tra. Nguyên tắc này không xuất phát từ yêu cầu phân chia thẩm quyền giữa các CQĐT, mà xuất phát từ yêu cầu bảo đảm sự thống nhất của thiết chế tư pháp quân sự và hiệu quả quản lý nhà nước về quốc phòng.Nhìn về hình thứcthì Khoản 2 Điều 22 dự thảo Luật quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan ĐTHS khu vực dường như “giữ nguyên” thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS khi quy định cơ quan này coa nhiệm vụ tiến hành điều tra vụ án hình sự về tội phạm quy định từ Chương XIV đến Chương XXV của BLHSkhi các tội phạm đó thuộc thẩm quyền xét xử của TAQS cùng cấp, trừ các tội phạm thuộc thẩm quyền điều tra của Cơ quan An ninh điều tra.

Tuy nhiên, theo Khoản 2 Điều 7 và Khoản 2 Điều 17 dự thảo Luật thì đối với vụ án có nhiều tội phạm thuộc thẩm quyền điều tra của các CQĐT khác nhau, việc xác định CQĐT có thẩm quyền sẽ căn cứ vào "tội phạm chính"; đồng thời, trong một số trường hợp, Cơ quan CSĐT tiếp tục điều tra vụ án và chỉ ủy thác cho CQĐT trong Quân đội thực hiện một số hoạt động điều tra.

Nếu được thông qua, cơ chế này sẽ chuyển vai trò của CQĐT trong Quân đội từ vị trí “chủ trì điều tra” sang vị trí “hỗ trợ điều tra” trong một số vụ án có yếu tố quân sự. Điều đó đồng nghĩa với việc tiêu chí phân định thẩm quyền không còn chủ yếu dựa trên bản chất của quan hệ pháp luật quân sự và yêu cầu bảo vệ thiết chế tư pháp quân sự, mà chuyển sang dựa trên tính chất của tội danh được xác định là "tội phạm chính".Phạm vi thẩm quyền điều tra các vụ án hình sự, số lượng các vụ án thụ lý điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội sẽ bị thu hẹp gần hết so với quy định hiện hành.

Sự thay đổi này cần được cân nhắc hết sức thận trọng. Bởi lẽ, khi CQĐT không trực tiếp nắm toàn bộ quá trình giải quyết vụ án, khả năng đánh giá đầy đủ bối cảnh quân sự, phát hiện nguyên nhân quản lý, kiến nghị phòng ngừa vi phạm và phục vụ công tác xây dựng Quân đội sẽ khó tránh khỏi những hạn chế nhất định. Quan trọng hơn, điều đó có thể làm giảm tính thống nhất vốn là đặc trưng của thiết chế tư pháp quân sự mà pháp luật nước ta đã xây dựng và duy trì ổn định trong nhiều năm qua.

3. Tiếp tục hoàn thiện dự thảo Luật để đảm bảo thống nhất với nguyên tắc tổ chức hệ thống tư pháp quân sự 

Theo mô hình hiện hành, tiêu chí cơ bản để xác định thẩm quyền điều tra đối với các vụ án có yếu tố quân sự là chủ thể phạm tội, bị hại và môi trường quân sự. Tiêu chí này phản ánh đúng bản chất của tư pháp quân sự, bởi khách thể cần được bảo vệ không chỉ là trật tự pháp luật nói chung mà còn là kỷ luật quân đội, chế độ chỉ huy, bí mật quốc phòng và sức mạnh chiến đấu.

Trong khi đó, dự thảo Luật chuyển trọng tâm sang tiêu chí "tội phạm chính" và cơ quan đang thụ lý vụ án. Theo khoản 2 Điều 7, khi người phạm tội thực hiện nhiều tội phạm thuộc thẩm quyền của các cơ quan điều tra khác nhau thì cơ quan đang thụ lý sẽ phối hợp với Viện kiểm sát để xác định "tội phạm chính"; cơ quan nào có thẩm quyền đối với tội phạm chính sẽ điều tra toàn bộ vụ án. Đồng thời, khoản 2 Điều 17 quy định rằng đối với nhiều vụ án liên quan đến quân nhân nhưng không gắn với bí mật quân sự hoặc doanh trại quân đội, Cơ quan CSĐT Công an cấp tỉnh vẫn tiếp tục điều tra, chỉ ủy thác cho CQĐT trong Quân đội thực hiện một số hoạt động điều tra có liên quan.

Như vậy, tiêu chí phân định thẩm quyền đã dịch chuyển từ đặc thù của môi trường quân sự sang đặc điểm của hành vi phạm tội. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa về chính sách lập pháp, bởi nó làm giảm vai trò của yếu tố quân sự trong việc xác định cơ quan điều tra có thẩm quyền.Sự thay đổi này cần được đánh giá kỹ lưỡng vì nó không chỉ ảnh hưởng đến một số vụ án cụ thể mà còn có khả năng làm thay đổi cơ chế vận hành của toàn bộ thiết chế tư pháp quân sự hiện hành. Vấn đề cần quan tâm không phải là dự thảo Luật sẽ mở rộng hay thu hẹp thẩm quyền của CQĐT nào, mà là cơ chế được đề xuất có còn bảo đảm nguyên tắc tổ chức của hệ thống tư pháp quân sự như pháp luật hiện hành hay không.

Dưới góc độ đó, khoản 2 Điều 7 và khoản 2 Điều 17 của dự thảo Luật còn một số vấn đề cần nghiên cứu, hoàn thiện, cụ thể:

* Thứ nhất, về khoản 2 Điều 7

Điểm mới đáng chú ý nhất của khoản 2 Điều 7 dự thảo Luật là việc sử dụng khái niệm "tội phạm chính" làm căn cứ xác định cơ quan có thẩm quyền điều tra đối với toàn bộ vụ án. Có thể hiểu ý tưởng của Ban soạn thảo là mong muốn hạn chế việc chia tách vụ án, bảo đảm một CQĐT chịu trách nhiệm điều tra toàn diện vụ án khi người phạm tội thực hiện nhiều hành vi phạm tội khác nhau. Đây là mục tiêu hợp lý và phù hợp với yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động tố tụng.

Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là "tội phạm chính" hiện chưa phải là một khái niệm pháp lý được xác lập trong hệ thống pháp luật hình sự và tố tụng hình sự Việt Nam.Bộ luật Hình sự (BLHS) quy định về nhiều tội phạm; Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục điều tra; nhưng không có quy định nào xác định thế nào là "tội phạm chính", tiêu chí nào để xác định "chính", "phụ", hay trong trường hợp nhiều tội phạm có tính chất ngang nhau thì xử lý ra sao.Điều đó dẫn đến nguy cơ mỗi cơ quan tiến hành tố tụng có thể hiểu và áp dụng khác nhau.

Có thể hình dung một số tiêu chí được sử dụng trong thực tiễn như:tội có khung hình phạt cao nhất, tội gây hậu quả lớn nhất, tội được thực hiện trước; tội giữ vai trò quyết định và tội tạo điều kiện thực hiện các tội khác… Tuy nhiên, mỗi tiêu chí trên đều có những hạn chế nhất định và không phải lúc nào cũng phản ánh đúng bản chất của vụ án.

Ví dụ, trong một vụ án mà một quân nhân thực hiện đồng thời hành vi tham ô tài sản, làm lộ bí mật quân sự và lợi dụng chức vụ, quyền hạn, việc xác định đâu là "tội phạm chính" không phải lúc nào cũng thống nhất. Nếu chỉ căn cứ vào mức hình phạt thì có thể dẫn đến một kết quả; nếu căn cứ vào mức độ ảnh hưởng đối với quốc phòng thì có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn khác.

Đặc biệt, trong những vụ án có nhiều hành vi đan xen giữa tội phạm quân sự và tội phạm thông thường, việc lựa chọn một tội danh làm "tội phạm chính" rất dễ mang tính chủ quan. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các địa phương và giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

Theo yêu cầu của pháp luật về xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, các quy định của luật phải rõ ràng, minh bạch, có tiêu chí áp dụng cụ thể, hạn chế tối đa khả năng diễn giải khác nhau. Vì vậy, việc sử dụng một khái niệm chưa được định nghĩa và chưa có tiêu chí pháp lý cụ thể làm căn cứ xác định thẩm quyền điều tra cần được cân nhắc thận trọng.

Quan trọng hơn, xét dưới góc độ khoa học tổ chức quyền tư pháp, thẩm quyền điều tra phải được xác định bằng những tiêu chí khách quan, ổn định và có thể dự liệu trước, như chủ thể phạm tội, đối tượng bị xâm hại, tính chất đặc thù của lĩnh vực quản lý hoặc môi trường xảy ra tội phạm. Nếu tiêu chí xác định thẩm quyền phụ thuộc vào việc đánh giá "tội phạm chính" sau khi vụ án đã được phát hiện thì chính tiêu chí xác định thẩm quyền lại trở thành kết quả của hoạt động nhận thức vụ án, thay vì là cơ sở pháp lý để bắt đầu hoạt động điều tra.

Mặt khác, việc lấy "tội phạm chính" làm tiêu chí phân định thẩm quyền có thể làm mờ đi yếu tố đặc thù của vụ án có liên quan đến quân nhân. Trong nhiều trường hợp, yếu tố quân sự không chỉ thể hiện ở tên gọi của tội danh mà còn gắn với chủ thể thực hiện hành vi, môi trường xảy ra vụ án, yêu cầu bảo vệ bí mật quốc phòng và nhiệm vụ giữ gìn kỷ luật quân đội. Nếu chỉ căn cứ vào một tội danh được xác định là "chính", những yếu tố đặc thù này có thể không còn được xem xét đầy đủ khi xác định cơ quan có thẩm quyền điều tra.

* Thứ hai, về khoản 2 Điều 17

Nếu khoản 2 Điều 7 đặt ra vấn đề về tiêu chí phân định thẩm quyền thì khoản 2 Điều 17 lại tác động trực tiếp đến cơ chế thực hiện thẩm quyền điều tra.

Theo dự thảo thì khi tiến hành điều tra vụ án hình sự thuộc thẩm quyền mà không liên quan đến bí mật quân sự, không xảy ra trong doanh trại Quân đội hoặc khu vực quân sự do Quân đội quản lý, bảo vệ,nếu phát hiện bị hại hoặc người phạm tội là quân nhân, thì Cơ quan CSĐT Công an cấp tỉnh vẫn tiến hành điều tra nhưng ủy thác cho CQĐT trong QĐND có thẩm quyền để tiến hành điều tra đối với các tình tiết có liên quan đến bị hại hoặc người phạm tội là quân nhân.

Như vậy, mục tiêu của Ban soạn là tăng cường tính liên tục của hoạt động điều tra, hạn chế việc chuyển giao vụ án giữa các CQĐT, qua đó rút ngắn thời gian giải quyết vụ án và nâng cao hiệu quả tố tụng. Đây là mục tiêu phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan THTT trong giai đoạn hiện nay. Tuy nhiên, khi áp dụng mục tiêu đó đối với các vụ án có yếu tố quân sự, dự thảo Luật đã đặt trọng tâm vào yếu tố thuận tiện trong tổ chức hoạt động điều tra, trong khi chưa đánh giá đầy đủ những yêu cầu đặc thù của hệ thống tư pháp quân sự cũng như chức năng chính trị, pháp lý và quốc phòng mà hệ thống này đang đảm nhiệm.

Ở góc độ lập pháp, có thể thấy quy định tại khoản 2 Điều 17 không chỉ đơn thuần là việc điều chỉnh phạm vi thẩm quyền giữa hai CQĐT mà thực chất đã làm thay đổi tiêu chí phân định thẩm quyền đã được duy trì ổn định nhiều năm qua. Nếu mô hình hiện nay lấy địa vị pháp lý của quân nhân, tính chất đặc thù của môi trường quân sự và yêu cầu bảo vệ kỷ luật, sức mạnh chiến đấu của Quân đội làm căn cứ chủ yếu để xác định thẩm quyền điều tra, thì dự thảo Luật lại chuyển sang cách tiếp cận dựa trên địa điểm xảy ra vụ án, loại tội phạm và tính liên tục của quá trình thụ lý.

Sự thay đổi này tưởng như chỉ mang tính kỹ thuật nhưng trên thực tế lại tác động trực tiếp đến toàn bộ cấu trúc của thiết chế tư pháp quân sự. Bởi lẽ, trong mọi hệ thống tư pháp chuyên biệt, thẩm quyền điều tra luôn là mắt xích đầu tiên và có ý nghĩa quyết định đối với toàn bộ chuỗi hoạt động tố tụng tiếp theo. Khi mắt xích đầu tiên được chuyển dịch khỏi hệ thống tư pháp quân sự thì vai trò của các cơ quan tư pháp quân sự trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án cũng sẽ có xu hướng bị thu hẹp. Lẽ đương nhiên nếu CQĐT không có vụ án nào để điều tra thì Viện Kiểm sát không thể truy tố và Tòa án không thể xét xử. Quy định như dự thảo cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì có thể dẫn đến ba hệ quả đáng lưu ý như sau:

Một là, Khoản 2 Điều 17 đã làm thay đổi vai trò của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội.

 Đối với các vụ án có yếu tố quân sự, chuyển từ vị trí chủ thể trực tiếp tiến hành điều tra sang vị trí chủ thể hỗ trợ điều tra thông qua cơ chế ủy thác đối với một phạm vi lớn các vụ án liên quan đến quân nhân. Đây không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật tố tụng mà còn là sự thay đổi về địa vị pháp lý của CQĐT quân sự trong mô hình tổ chức tư pháp hiện hành.

Theo mô hình hiện nay, Cơ quan ĐTHS trong Quân đội là cơ quan trực tiếp tổ chức và chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động điều tra đối với những vụ án liên quan đến Quân đội. Cơ chế này bảo đảm sự thống nhất từ điều tra, truy tố đến xét xử trong cùng một hệ thống tư pháp. Nếu chuyển sang cơ chế để Cơ quan CSĐT chủ trì, còn Cơ quan ĐTHS trong Quân đội chỉ thực hiện điều tra theo ủy thác, thì vai trò của CQĐT quân sự sẽ có sự thay đổi đáng kể. Sự thay đổi đó không chỉ là thay đổi phương thức phối hợp mà còn liên quan trực tiếp đến mô hình tổ chức của thiết chế tư pháp quân sự.

Việc thay đổi vị trí của một thiết chế không nên chỉ căn cứ vào yêu cầu thuận lợi về thủ tục tố tụng mà cần được cân nhắc trên cơ sở đánh giá đầy đủ các giá trị mà thiết chế đó đang bảo vệ. Đối với tư pháp quân sự, giá trị cốt lõi không chỉ là xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật mà còn là góp phần giữ vững kỷ luật Quân đội, bảo vệ bí mật quốc phòng, củng cố hiệu lực lãnh đạo, chỉ huy và nâng cao sức mạnh chiến đấu của lực lượng vũ trang nhân dân. Đây là những lợi ích công đặc biệt, có ý nghĩa chiến lược đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, không thể đánh giá đơn thuần bằng các tiêu chí về tốc độ hoặc sự thuận tiện trong giải quyết vụ án.

Thực tiễn tổ chức và hoạt động của hệ thống tư pháp quân sự ở Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy, việc giao Cơ quan ĐTHS trong Quân đội trực tiếp điều tra các vụ án liên quan đến quân nhân không làm phát sinh những bất cập mang tính hệ thống hoặc cản trở đáng kể đến hiệu quả của hoạt động tố tụng. Ngược lại, mô hình này đã góp phần hình thành một cơ chế điều tra chuyên sâu, bảo đảm sự thống nhất giữa điều tra, truy tố và xét xử trong hệ thống tư pháp quân sự; đồng thời tạo điều kiện để các cơ quan chức năng của Quân đội kịp thời phát hiện những sơ hở trong công tác lãnh đạo, chỉ huy, quản lý bộ đội và tổ chức thực hiện nhiệm vụ quân sự.

Trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đang tiếp tục đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, xây dựng QĐND Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại và cải cách tư pháp theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, thì việc sửa đổi pháp luật cần quán triệt nguyên tắc hoàn thiện trên cơ sở kế thừa những mô hình đã được thực tiễn kiểm nghiệm, chỉ điều chỉnh khi có cơ sở khoa học và thực tiễn thật sự thuyết phục.

Đối chiếu với yêu cầu đó, có thể thấy dự thảo Luật hiện chưa đưa ra được những luận cứ đầy đủ để chứng minh rằng việc thu hẹp phạm vi thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội sẽ tạo ra hiệu quả vượt trội so với mô hình hiện hành hoặc khắc phục được những bất cập lớn đang tồn tại trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Trong khi đó, những tác động có thể phát sinh đối với tính thống nhất của thiết chế tư pháp quân sự, hiệu quả quản lý quân nhân và khả năng bảo vệ kỷ luật, sức mạnh chiến đấu của Quân đội lại chưa được đánh giá đầy đủ trong hồ sơ dự án Luật.

Hai là, có thể ảnh hưởng đến chất lượng điều tra đốis với những vụ án có nhiều yếu tố đặc thù quân sự.

Trong thực tiễn, không ít vụ án đòi hỏi phải đánh giá đồng thời các yếu tố về tổ chức chỉ huy, chế độ quản lý quân nhân, quy trình thực hiện nhiệm vụ, bí mật quân sự và các quy định chuyên ngành quốc phòng. Nếu hoạt động điều tra được chia tách giữa nhiều cơ quan, việc nhận diện đầy đủ bối cảnh của vụ án, đánh giá tổng thể chứng cứ và xác định nguyên nhân dẫn đến vi phạm có thể gặp nhiều khó khăn hơn so với cơ chế một cơ quan chủ trì xuyên suốt.

Điều đáng lưu ý là hoạt động điều tra trong Quân đội không chỉ nhằm xử lý người phạm tội mà còn hướng tới mục tiêu phát hiện những sơ hở trong công tác lãnh đạo, chỉ huy, quản lý và tổ chức thực hiện nhiệm vụ để kiến nghị phòng ngừa vi phạm. Đây là giá trị đặc thù mà cơ chế điều tra thống nhất hiện nay đang phát huy hiệu quả.

Ba là, có thể làm giảm tính thống nhất của hệ thống tư pháp quân sự.

Hệ thống tư pháp quân sự là một chỉnh thể thống nhất. Hoạt động của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội, Viện KSQS và TAQS có mối liên hệ hữu cơ với nhau trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án.

Nếu ngay từ giai đoạn điều tra, vai trò chủ trì không còn thuộc về CQĐT trong Quân đội thì tính thống nhất vốn có của thiết chế này sẽ bị tác động nhất định. Mặc dù hoạt động phối hợp giữa các cơ quan THTT luôn cần được tăng cường, nhưng sự phối họp đó không nên làm thay đổi nguyên tắc tổ chức đã được thực tiễn kiểm nghiệm là phù hợp và ổn định.

Vì vậy, hướng sửa đổi hợp lý hơn không phải là thu hẹp thẩm quyền của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội mà là tiếp tục kế thừa nguyên tắc phân định thẩm quyền của pháp luật hiện hành, đồng thời hoàn thiện cơ chế phối hợp, chuyển giao hồ sơ và giải quyết xung đột về thẩm quyền giữa các CQĐT. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm mục tiêu cải cách tư pháp, vừa giữ vững tính ổn định của thiết chế tư pháp quân sự, phù hợp với yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới và với chủ trương của Đảng về xây dựng QĐND Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Một quy định pháp luật có thể tạo thuận lợi cho việc xử lý một số vụ án cụ thể, nhưng nếu đồng thời làm thay đổi nguyên tắc tổ chức của cả một thiết chế tư pháp thì cần được cân nhắc hết sức thận trọng, đánh giá đầy đủ tác động cả trước mắt và lâu dài. Đây cũng chính là yêu cầu đặt ra đối với dự thảo Luật lần này.

4. Kiến nghị hoàn thiện dự thảo Luật về phân định thẩm quyền điều tra

Một là, nghiên cứu hoàn thiện khoản 2 Điều 7 theo hướng không sử dụng khái niệm "tội phạm chính" làm căn cứ trực tiếp để phân định thẩm quyền điều tra khi khái niệm này chưa được luật hóa.

Trong trường hợp vẫn cần sử dụng tiêu chí này, đề nghị dự thảo Luật phải quy định rõ nội hàm, tiêu chí xác định và cơ chế áp dụng thống nhất nhằm bảo đảm tính minh bạch, khả thi và hạn chế phát sinh tranh chấp về thẩm quyền trong thực tiễn.

Hai là, tiếp tục kế thừa nguyên tắc phân định thẩm quyền điều tra đối với đối với các vụ án liên quan đến Quân đội đã được thực tiễn chứng minh là phù hợp.

Đối với các vụ án có liên quan đến quân nhân hoặc có yếu tố quân sự, cần bảo đảm để Cơ quan ĐTHS trong Quân đội giữ vai trò chủ trì điều tra. Đây không phải là vấn đề mở rộng hay thu hẹp thẩm quyền của một CQĐT, mà là bảo đảm sự thống nhất của hệ thống tư pháp quân sự và phát huy những ưu thế đặc thù của CQĐT quân sự trong việc giải quyết các vụ án xảy ra trong môi trường Quân đội.

Ba là, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các CQĐT theo hướng tăng cường hiệu quả phối hợp nhưng không làm thay đổi nguyên tắc phân định thẩm quyền.

Đối với những vụ án có nhiều tội phạm hoặc nhiều đối tượng thuộc thẩm quyền của các CQĐT khác nhau, cần quy định cụ thể hơn về cơ chế phối hợp, chuyển giao hồ sơ, trao đổi thông tin, thu thập chứng cứ và giải quyết xung đột về thẩm quyền. Việc hoàn thiện cơ chế phối hợp sẽ đáp ứng yêu cầu xử lý hiệu quả các vụ án phức tạp, đồng thời vẫn bảo đảm tính thống nhất của từng hệ thống tư pháp chuyên biệt.

Bốn là, nghiên cứu bổ sung ngay tại Điều 7 một nguyên tắc mang tính định hướng về phân định thẩm quyền điều tra đối với các vụ án có yếu tố quân sự.

Theo chúng tôi, có thể nghiên cứu quy định theo hướng việc phân định thẩm quyền điều tra đối với các vụ án có yếu tố quân sự phải bảo đảm sự thống nhất của hệ thốngcác cơ quan THTTtrong Quân đội; phù hợp với yêu cầu bảo vệ kỷ luật Quân đội, bí mật quốc phòng và góp phần giữ vững sức mạnh chiến đấu của QĐND Việt Nam.

Phân định thẩm quyền điều tra là một chế định quan trọng của pháp luật tố tụng hình sự, bảo đảm việc xác định đúng cơ quan có trách nhiệm tiến hành điều tra và nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án. Tuy nhiên, đối với các vụ án có yếu tố quân sự, ý nghĩa của chế định này không chỉ dừng lại ở việc phân công nhiệm vụ giữa các CQĐT mà còn gắn với yêu cầu bảo đảm sự thống nhất trong tổ chức và vận hành của hệ thống tư pháp quân sự. Việc bổ sung nguyên tắc này sẽ tạo cơ sở pháp lý để giải thích và áp dụng thống nhất các quy định về thẩm quyền điều tra, đồng thời góp phần bảo đảm tính ổn định của pháp luật trong quá trình tiếp tục hoàn thiện tổ chức và hoạt động của các Cơ quan ĐTHS.

Trong xây dựng pháp luật, có những quy định chỉ điều chỉnh trình tự, thủ tục, nhưng cũng có những quy định phản ánh cách thức tổ chức và vận hành của cả một thiết chế tư pháp. Các quy định về phân định thẩm quyền điều tra đối với các vụ án có yếu tố quân sự thuộc trường hợp thứ hai.

Vì vậy, việc hoàn thiện các quy định của dự thảo Luật cần hướng tới mục tiêu không chỉ giải quyết thuận lợi một số tình huống tố tụng trước mắt, mà còn giữ vững những nguyên tắc tổ chức đã được thực tiễn chứng minh là phù hợp, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống tư pháp, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc và xây dựng QĐND Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại./.

    Nguyễn Thái Bình

Phó Trưởng Ban công tác CCB, Trung ương Hội CCB Việt Nam

Đọc tiếp

Mới nhất

Hoàn thiện cơ chế phân định thẩm quyền điều tra đối với các vụ án liên quan đến Quân đội