Logo-print CƠ QUAN CỦA TRUNG ƯƠNG HỘI - TIẾNG NÓI CỦA CỰU CHIẾN BINH VIỆT NAM

NHẬN DIỆN, ĐẤU TRANH VỚI CÁC BIỂU HIỆN SUY THOÁI VỀ TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ, ĐẠO ĐỨC, LỐI SỐNG, “TỰ DIỄN BIẾN”, “TỰ CHUYỂN HÓA” CỦA MỘT BỘ PHẬN CÁN BỘ, ĐẢNG VIÊN

Trung tá Nguyễn Văn Anh 28/03/2026 - 20:47

Suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống và “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” làm suy giảm năng lực lãnh đạo của Đảng và niềm tin của Nhân dân. Bài viết tập trung làm rõ thực trạng, nguyên nhân và yêu cầu tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng gắn với kiểm soát quyền lực, chống tham nhũng, tiêu cực. Tư tưởng Hồ Chí Minh và giải pháp cốt lõi là kết hợp “xây” và “chống”.

Suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống và “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” làm suy giảm năng lực lãnh đạo của Đảng và niềm tin của Nhân dân. Bài viết tập trung làm rõ thực trạng, nguyên nhân và yêu cầu tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng gắn với kiểm soát quyền lực, chống tham nhũng, tiêu cực. Tư tưởng Hồ Chí Minh và giải pháp cốt lõi là kết hợp “xây” và “chống”.

Vấn đề suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống và “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” không chỉ là câu chuyện kỷ luật hay xử lý vi phạm, mà là thước đo chất lượng cầm quyền và là “điểm tựa” của niềm tin xã hội. Báo cáo chính trị Đại hội XIII đã nhìn thẳng vào hạn chế: tình trạng suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống; chủ nghĩa cá nhân; “lợi ích nhóm”… ở một bộ phận cán bộ, đảng viên “chưa bị đẩy lùi”, đồng thời chỉ ra có bộ phận “phai nhạt lý tưởng, giảm sút ý chí” và có biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.  Báo cáo chính trị Đại hội XIV tiếp tục đặt nhiệm vụ “tăng cường xây dựng, chỉnh đốn” để Đảng “thật sự là đạo đức, là văn minh”, đi liền yêu cầu siết chặt kiểm tra, giám sát, kỷ luật và kiên quyết đẩy mạnh đấu tranh chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu, tiêu cực. 

Điểm mấu chốt ở đây là: suy thoái không phải “bỗng nhiên xảy ra”; nó có quy luật tích tụ, “trượt dốc” từ nhận thức đến hành vi, từ buông lỏng kỷ luật đến tha hóa quyền lực. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII cảnh báo rõ: suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống “dẫn tới” “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” đôi khi chỉ “một bước ngắn” nhưng “nguy hiểm khôn lường”.  Vì vậy, đấu tranh phải bắt đầu từ nhận diện (đúng và sớm), tiếp đó là phòng ngừa (bằng giáo dục, cơ chế, kiểm soát quyền lực) và cuối cùng là xử lý (nghiêm, kịp thời, không nể nang). 

1. Tư tưởng Hồ Chí Minh – nền tảng lý luận cho nhận diện và phòng, chống suy thoái

Tư tưởng Hồ Chí Minh cung cấp một “la bàn” đạo đức, chính trị đặc biệt hữu ích để nhận diện suy thoái. Ngay từ những ngày đầu của chính quyền cách mạng, trong “Thư gửi Ủy ban Nhân dân các kỳ, tỉnh, huyện và làng” (17/10/1945), Người đã phê phán thẳng những thói xấu có thể nảy sinh ở cán bộ như “làm việc trái phép, cậy thế, hủ hóa, tư túng, chia rẽ, kiêu ngạo”, đồng thời nhấn mạnh cán bộ là “công bộc của dân”.  Ý nghĩa sâu xa của lời cảnh báo này là: khi quyền lực không được “trói buộc” bởi đạo đức và kỷ luật, nó dễ chuyển hóa thành đặc quyền, đặc lợi, mầm mống của suy thoái. 

ho-chi-minh
Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với học sinh Trường Nghệ thuật sân khấu Trung ương ở Khu Văn công Mai Dịch, Hà Nội. Ảnh tư liệu

Hồ Chí Minh cũng chỉ ra nguyên lý nền tảng: đạo đức là “gốc” của người cách mạng; nếu “tự mình không có đạo đức, không có căn bản” mà “đã hủ hóa, xấu xa” thì không thể làm được việc lớn “giải phóng dân tộc, giải phóng loài người”.  Lời dạy ấy cho thấy suy thoái không chỉ là lỗi cá nhân, mà là sự “đứt gốc” của lý tưởng phụng sự Nhân dân, dẫn tới khủng hoảng chính danh của người cán bộ. 

Đặc biệt, Hồ Chí Minh cảnh báo về “đạn bọc đường”, những cám dỗ vật chất tinh vi có thể làm người cách mạng “mất lập trường”, và nhấn mạnh muốn “giữ vững nhân cách, tránh khỏi hủ hoá” thì phải thực hành “Cần, Kiệm, Liêm, Chính”.  Đây chính là nguyên tắc phòng ngừa suy thoái theo hướng “tự miễn dịch”: rèn kỷ luật tự thân và chuẩn mực liêm chính trong mọi quan hệ công vụ, xã hội. 

Song, Hồ Chí Minh không chỉ dừng ở lời kêu gọi đạo đức cá nhân. Người đánh thẳng vào “căn nguyên” của tha hóa: chủ nghĩa cá nhân. Theo tư liệu về bài viết ngày 03/02/1969 “Nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân”, Người coi chủ nghĩa cá nhân là nguyên nhân và “bạn đồng hành” của các “căn bệnh” như tham ô, hủ hóa, lãng phí, xa hoa, trục lợi…, làm hại lợi ích cách mạng và nhân dân. Vì vậy, chống suy thoái rốt cuộc là chống chủ nghĩa cá nhân trong cả hai phương diện: trong mỗi con người (tự rèn) và trong cơ chế quyền lực (tự kiểm soát). 

2. Khung nhận diện từ “biểu hiện” đến “cơ chế suy thoái”

Nhận diện suy thoái phải dựa vào tiêu chí cụ thể để tránh hai thái cực: hoặc “hình sự hóa mọi sai sót”, hoặc “dĩ hòa vi quý” bao che. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII đã thiết lập khung nhận diện có tính hệ thống khi liệt kê “những biểu hiện suy thoái” theo ba nhóm: suy thoái về tư tưởng chính trị; suy thoái về đạo đức, lối sống; và biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ. 

Bên cạnh khung của Trung ương 4 khóa XII, Báo cáo chính trị Đại hội XIII cũng mô tả rõ biểu hiện cụ thể của suy thoái: từ “phai nhạt lý tưởng”, “giảm sút ý chí”, “ngại khó, ngại khổ” đến suy thoái tư tưởng, đạo đức, lối sống và dẫn tới “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.  Ở bình diện thực tiễn quản trị, Đại hội XIII cảnh báo gắn suy thoái với “chủ nghĩa cá nhân”, “lợi ích nhóm”, bệnh “vô cảm”, “bệnh thành tích” và yêu cầu kiểm soát quyền lực. 

Nếu diễn giải bằng “cơ chế suy thoái”, có thể thấy một chuỗi logic thường gặp:

Thứ nhất là suy thoái về tư tưởng chính trị: biểu hiện ở phai nhạt lý tưởng, giảm sút niềm tin; lười học tập lý luận; nói, viết, làm lệch quan điểm, đường lối; né tránh trách nhiệm; “nói không đi đôi với làm”… Đây là những dấu hiệu được Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII nêu trực tiếp trong nhóm biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị. 

Thứ hai là suy thoái về đạo đức, lối sống: biểu hiện ở tham nhũng, lãng phí, quan liêu; chạy theo danh lợi; vụ lợi, thực dụng; lợi ích nhóm; thói “cậy thế”, “tư túng”, “kiêu ngạo”; xa rời dân, coi nhẹ kỷ cương… Những biểu hiện này vừa được Hồ Chí Minh cảnh báo sớm bằng ngôn ngữ “hủ hóa”, vừa được Trung ương 4 khóa XII đặt trong hệ biểu hiện suy thoái, đòi hỏi xử lý và phòng ngừa đồng bộ. 

Thứ ba là trượt sang “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”: Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII nhấn mạnh nguy cơ từ suy thoái dẫn tới “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” rất nhanh, có thể kéo theo hành vi tiếp tay hoặc cấu kết với các lực lượng chống phá, làm tổn hại nghiêm trọng tới Đảng và chế độ.  Đây là tầng nguy hiểm nhất vì nó biến tha hóa đạo đức, quyền lực thành tha hóa chính trị. 

Nhận diện đúng còn đòi hỏi phân biệt “biểu hiện bề mặt” với “gốc rễ”. Ví dụ: việc “ngại va chạm” trong phê bình có thể là biểu hiện của suy thoái tư tưởng (sợ trách nhiệm), nhưng cũng có thể là “triệu chứng” của nhóm lợi ích (tự bảo vệ mạng lưới). Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII cảnh báo tình trạng nể nang, né tránh, tự phê bình, phê bình hình thức, và coi đây là một nguyên nhân làm suy thoái “chưa bị đẩy lùi” mà còn diễn biến phức tạp. 

3. Nguyên nhân và điều kiện phát sinh, sự cộng hưởng giữa “đạn bọc đường” và “kẽ hở quyền lực”

Để đấu tranh hiệu quả, cần nhìn nguyên nhân theo hai tầng: tác động khách quan (môi trường) và yếu tố chủ quan (con người và tổ chức). Hồ Chí Minh từng mô tả “đạn bọc đường” như một cám dỗ nguy hiểm hơn bom đạn vì “làm hại mình mà mình không trông thấy”, nhất là khi cán bộ đứng trước tiền bạc, hưởng thụ.  Đây là lời cảnh báo vượt thời gian trong bối cảnh kinh tế thị trường và xã hội số, khi cám dỗ vật chất, danh vọng, quyền lực càng đa dạng và tinh vi. 

Tuy nhiên, như Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII phân tích, suy thoái không chỉ do tác động “bên ngoài” mà còn do nhiều hạn chế nội tại: công tác giáo dục chính trị tư tưởng chưa đáp ứng yêu cầu; nội dung sinh hoạt đảng hình thức; năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của một số tổ chức đảng thấp; công tác tổ chức, cán bộ và quản lý cán bộ còn yếu; kiểm tra, giám sát, kỷ luật chưa đủ sức răn đe; cơ chế kiểm soát quyền lực chậm hoàn thiện, còn sơ hở. 

Ở góc độ “điểm then chốt”, có ba điều kiện thường làm suy thoái bùng phát thành hệ thống:

Một là, thiếu kiểm soát quyền lực và thiếu minh bạch trong thực thi công vụ. Đại hội XIII yêu cầu “hoàn thiện cơ chế kiểm soát chặt chẽ quyền lực” và kiên trì đấu tranh chống suy thoái, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” gắn với chống tham nhũng, lãng phí.  Với cùng logic, Báo cáo chính trị Đại hội XIV nhấn mạnh tăng cường kiểm soát quyền lực trong Đảng và Nhà nước, và tiếp tục đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu, tiêu cực như trụ cột củng cố niềm tin. 

Hai là, suy yếu cơ chế tự phê bình và phê bình, dẫn tới “tự miễn dịch” của tổ chức. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII coi tự phê bình, phê bình hình thức, nể nang, né tránh là biểu hiện đáng lo, làm suy giảm sức chiến đấu và khiến sai phạm tích tụ. 

Ba là, suy giảm chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm nêu gương. Đại hội XIV đặt rõ yêu cầu “thực hiện nghiêm” chuẩn mực đạo đức cách mạng và đạo đức công vụ, nhấn mạnh “cán bộ, đảng viên giữ chức vụ càng cao càng phải gương mẫu, nêu gương”.  Đó là cách cắt đứt “dòng chảy” của suy thoái từ trên xuống và hóa giải tâm lý “thấy sai không đấu tranh”. 

tu-tuong-ho-chi-minh-nen-tang-ly-luan-cho-nhan-dien-va-phong-chong-suy-thoai
Tư tưởng Hồ Chí Minh – nền tảng lý luận cho nhận diện và phòng, chống suy thoái

4. Giải pháp “xây” để bền, “chống” để kịp thời, lấy nêu gương và kiểm soát quyền lực làm đột phá

Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII nêu quan điểm then chốt: kết hợp giữa “xây” và “chống”; trong đó “xây” là nhiệm vụ cơ bản, lâu dài, còn “chống” là nhiệm vụ quan trọng, cấp bách; đồng thời yêu cầu thực hiện quyết liệt, đồng bộ các giải pháp để ngăn chặn, đẩy lùi suy thoái và “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.  Đây cũng là tinh thần xuyên suốt từ Đại hội XIII đến Đại hội XIV: chủ động phòng ngừa nhưng không khoan nhượng với tha hóa quyền lực, tham nhũng, tiêu cực. 

5. Giải pháp để nhận diện, đấu tranh với các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” của một bộ phận cán bộ, đảng viên

  Bám sát Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII và định hướng của Đại hội XIII, XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam:

5.1. Thực hiện đồng bộ, toàn diện công tác giáo dục, chính trị, tư tưởng cho cán bộ, đảng viên:

Nhằm củng cố “miễn dịch” chính trị, đạo đức, Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII đặt nhóm giải pháp đầu tiên về công tác chính trị tư tưởng, tự phê bình và phê bình, yêu cầu nâng cao nhận thức trong Đảng về học tập và vận dụng chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và gắn với học tập, làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.  Đây chính là cách “nhổ gốc” chủ nghĩa cá nhân bằng bồi dưỡng lý tưởng phụng sự, chống lối sống thực dụng và thói “nói không đi đôi với làm”. 

5.2. Bồi dưỡng chuẩn mực đạo đức cách mạng trong giai đoạn mới gắn với nêu gương cho đội ngũ cán bộ, đảng viên:

Nhằm mục đích là biến “Cần, Kiệm, Liêm, Chính” thành kỷ luật tự thân của quyền lực. Hồ Chí Minh coi “Cần, Kiệm, Liêm, Chính” là điều kiện để “tránh khỏi hủ hoá”.  Đại hội XIV chuyển hóa tinh thần ấy thành yêu cầu thể chế hóa trong Đảng: “thực hiện nghiêm chuẩn mực đạo đức cách mạng, đạo đức công vụ; đề cao nêu gương; cán bộ càng cao càng phải gương mẫu”.  Điểm mới quan trọng là nhấn mạnh “ý thức tự giác tu dưỡng” đi liền “kỷ cương, kỷ luật”, nghĩa là nêu gương không chỉ là vận động, mà là tiêu chí đánh giá và căn cứ xử lý. 

5.3. Hoàn thiện cơ chế, thể chế trong thực hiện đạo đức cách mạng

Để kiểm soát quyền lực, ngăn “hủ hóa” từ gốc rễ, Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII yêu cầu rà soát, hoàn thiện quy định, bảo đảm công khai, minh bạch, giảm cơ chế “xin, cho”, bịt kẽ hở dẫn tới tham nhũng, lợi ích nhóm; đồng thời đề cập rõ việc sàng lọc, miễn nhiệm, thay thế, cho từ chức đối với cán bộ yếu kém, suy thoái.  Đại hội XIII yêu cầu hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực và đẩy mạnh đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực.  Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh kiểm soát quyền lực và đấu tranh chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu, tiêu cực như một nhiệm vụ mang tính cấu trúc để củng cố “niềm tin, sự gắn bó của Nhân dân”. 

5.4. Thực hiện tốt công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật và giám sát xã hội:

Tập trung xử lý “từ sớm, từ xa”, không để “vi phạm nhỏ tích tụ thành vi phạm lớn”. Báo cáo chính trị Đại hội XIV nêu rõ yêu cầu “chú trọng công tác tự kiểm tra, giám sát… chủ động phòng ngừa, cảnh báo, xử lý vi phạm từ sớm, từ xa”.  Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII đặt nhóm giải pháp về kiểm tra, giám sát, kỷ luật Đảng và phát huy vai trò của Nhân dân, Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể; đồng thời nhấn mạnh cơ chế bảo vệ, khuyến khích người dân phản ánh, tố giác và tích cực đấu tranh phòng, chống suy thoái.  Đây là “vòng kiểm soát bên ngoài” giúp Đảng tự làm trong sạch thông qua sự giám sát của xã hội, đúng tinh thần Hồ Chí Minh “lấy dân làm gốc” và coi cán bộ là “công bộc của dân”. 

6. “Đột phá thực thi” có tính chính luận, hành động để nhận diện, đấu tranh với các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” của một bộ phận cán bộ, đảng viên.

Thứ nhất, đột phá về nêu gương và kỷ luật liêm chính: biến “Cần, Kiệm, Liêm, Chính, chí công vô tư” thành chuẩn mực kiểm tra thường xuyên, gắn trách nhiệm người đứng đầu và xem đó là tiêu chí cốt lõi của tín nhiệm. 

Thứ hai, đột phá về kiểm soát quyền lực và phòng ngừa tham nhũng, tiêu cực: tiếp tục hoàn thiện các cơ chế minh bạch, loại bỏ “xin, cho”, quản trị dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình; xử lý nghiêm, kịp thời để răn đe và “cảnh tỉnh” như Báo cáo chính trị Đại hội XIV nhấn mạnh việc xử lý nghiêm minh cán bộ suy thoái, kể cả cán bộ cấp cao. 

Thứ ba, đột phá về văn hóa tự phê bình, phê bình và “tự soi, tự sửa”: khôi phục tính chiến đấu của sinh hoạt Đảng, chống nể nang, né tránh; biến tự phê bình thành cơ chế phát hiện sớm suy thoái thay vì hình thức. 

Nói cách khác, đấu tranh chống suy thoái không thể chỉ “kêu gọi đạo đức” hay chỉ “tăng kỷ luật”, mà phải tạo một hệ thống vừa nuôi dưỡng “đạo đức cách mạng” (xây) vừa tạo hàng rào cơ chế và trừng trị nghiêm minh (chống). Đó cũng là tinh thần Hồ Chí Minh: muốn “tránh khỏi hủ hoá” phải rèn “tứ đức”, đồng thời cảnh giác trước “đạn bọc đường” và chống chủ nghĩa cá nhân. 

Nhận diện và đấu tranh với suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống; với “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” là cuộc đấu tranh lâu dài nhưng có yêu cầu cấp bách. Đại hội XIII cảnh báo thẳng thực trạng suy thoái “chưa bị đẩy lùi”, đồng thời đặt nhiệm vụ kiểm soát quyền lực và chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực như một trọng điểm.  Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh xây dựng Đảng về đạo đức, chuẩn mực công vụ “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư”, nêu gương và cơ chế tự kiểm tra, giám sát “từ sớm, từ xa”. 

Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh cho thấy: chống suy thoái phải chống “hủ hóa” ngay khi nó mới manh nha; coi chủ nghĩa cá nhân là “giặc nội xâm”; rèn “Cần, Kiệm, Liêm, Chính” để tự bảo vệ mình trước “đạn bọc đường”.  Trên cơ sở Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII với 27 biểu hiện và 4 nhóm giải pháp, bài viết khẳng định một luận điểm chính luận: muốn Đảng trong sạch, vững mạnh thì phải đồng thời dựng “nền” đạo đức, lý tưởng (xây) và dựng “hàng rào” cơ chế, kỷ luật, giám sát (chống), lấy nêu gương và kiểm soát quyền lực làm mũi nhọn, lấy sự giám sát của Nhân dân làm điểm tựa. 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập 1, Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2021

2. Đảng Cộng sản Việt Nam, “Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng”, toàn văn trên hệ thống “Tư liệu – Văn kiện Đảng” (đoạn về xây dựng Đảng về đạo đức; chuẩn mực đạo đức công vụ; nêu gương; ‘Đảng ta thực sự là đạo đức, là văn minh’).

3. Nghị quyết số 04-NQ/TW ngày 30/10/2016, Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng; ngăn chặn, đẩy lùi suy thoái và “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.

4. Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 4, tái bản lần thứ ba, Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2011, tr. 76

5. Hồ Chí Minh: Bài nói chuyện với bộ đội, công an và cán bộ trước khi vào tiếp quản Thủ đô (05/9/1954). 

6. Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 15 (1966–1969), tái bản lần thứ ba, Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2011, tr. 547–548

7. Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 6 (1949–1950), tái bản lần thứ ba, Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2011, tr. 208

8. Báo cáo chính trị Đại hội XIV trên cổng thông tin xây dựng chính sách (đoạn về xây dựng Đảng, kiểm tra giám sát, phòng chống tham nhũng, tiêu cực). 

Trung tá Nguyễn Văn Anh, Chính trị viên, Đồn Biên phòng Cửa khẩu cảng Cửa Việt, Ban chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Quảng Trị

Đọc tiếp

Mới nhất

NHẬN DIỆN, ĐẤU TRANH VỚI CÁC BIỂU HIỆN SUY THOÁI VỀ TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ, ĐẠO ĐỨC, LỐI SỐNG, “TỰ DIỄN BIẾN”, “TỰ CHUYỂN HÓA” CỦA MỘT BỘ PHẬN CÁN BỘ, ĐẢNG VIÊN