Logo-print CƠ QUAN CỦA TRUNG ƯƠNG HỘI - TIẾNG NÓI CỦA CỰU CHIẾN BINH VIỆT NAM

Điện Biên Phủ - Điểm hẹn của lịch sử và bản lĩnh dân tộc (Tiếp theo kỳ trước)

Duy Thưởng 06/05/2026 - 05:30

Nếu ở kỳ trước là câu chuyện về tầm nhìn chiến lược, về quyết định lịch sử và sự hội tụ sức mạnh của cả dân tộc, thì ở bài này, Điện Biên Phủ hiện lên với dáng vóc chân thực nhất, là một trong những chiến trường khốc liệt nhất lịch sử dân tộc. Ở đó, từng tấc đất được giành lại bằng máu, từng giờ từng phút được đổi bằng ý chí, lòng quả cảm và sự hy sinh của biết bao con người.

Điện Biên Phủ - Điểm hẹn của lịch sử và bản lĩnh dân tộc

(Tiếp theo kỳ trước)

Kỳ 2: Bản anh hùng ca “Khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt” bất hủ

 Năm mươi sáu ngày đêm Điện Biên Phủ là 56 ngày đêm của “khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt”; là những bàn tay đào đất bật máu, những đôi chân ngập trong bùn lạnh, những tấm lưng cõng đạn vượt rừng, những con người sống giữa ranh giới của sự sống và cái chết nhưng vẫn tiến lên không lùi bước.

dai-tuong-vo-nguyen-giap-cung-dang-uy-bo-chi-huy-chien-dich-dien-bien-phu-thong-nhat-thay-doi-phuong-an-tac-chien-0527
 Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng Đảng ủy Bộ chỉ huy chiến dịch Điện Biên Phủ thống nhất thay đổi phương án tác chiến.

Câu nói: “Khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt” không phải khẩu hiệu, mà là hiện thực rất chân thật của Điện Biên Phủ . Trong đó, “Khoét núi” là những nhát cuốc bổ vào đá để mở đường kéo pháo, đào trận địa, khoét lòng núi giấu pháo, giấu quân. “Ngủ hầm” là những đêm co mình trong lòng đất ẩm lạnh, giữa tiếng đại bác dội vang, nơi cái chết có thể ập đến bất cứ lúc nào. “Mưa dầm” là những cơn mưa Tây Bắc kéo dài, biến chiến hào thành bùn lầy, biến áo quần thành những tấm vải sũng nước bám riết lấy da thịt. “Cơm vắt” là những nắm cơm ăn vội giữa hai đợt pháo kích, vừa ăn vừa nghe đạn rít trên đầu.

Bốn chữ ngắn gọn ấy không phải hình ảnh biểu tượng, mà là toàn bộ hiện thực của một chiến dịch được chống đỡ bằng sức người đến tận cùng.

hinh-anh-tu-lieu-cuoc-tan-cong-vao-trung-tam-de-khang-him-lam-0528
 Hình ảnh tư liệu cuộc tấn công vào trung tâm đề kháng Him Lam.

Bên cạnh đó, phía sau mỗi trận đánh là cả một hậu phương cùng ra trận: những đoàn dân công hỏa tuyến gùi gạo, tải đạn, cáng thương băng rừng vượt suối; những cô gái thanh niên xung phong mở đường giữa mưa bom; những chiếc xe đạp thồ chở khối lượng vượt xa sức vóc con người; những bàn chân trần đi suốt hàng trăm cây số để giữ cho mặt trận không đứt mạch tiếp tế.

Nếu chiến hào là nơi chiến thắng được giành bằng máu, thì hậu phương là nơi chiến thắng được nuôi bằng mồ hôi, bằng lòng dân, sức bền của cả dân tộc.

Mở màn sấm sét, đập tan “cánh cửa thép” Him Lam

17 giờ ngày 13/3/1954, những loạt pháo đầu tiên của quân ta đồng loạt dội xuống Him Lam, mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đó là thời khắc lịch sử khi núi rừng Tây Bắc rung chuyển, khi tiếng pháo của quân đội cách mạng vang lên như sấm dậy giữa đại ngàn.

Him Lam không chỉ là một cứ điểm. Đó là “cánh cửa thép” phía Bắc, là tuyến phòng ngự tiền tiêu bảo vệ phân khu trung tâm. Quân Pháp bố trí tại đây lực lượng mạnh, hỏa lực dày, công sự nhiều tầng, lô cốt dày đặc, dây thép gai chằng chịt, bãi mìn ken kín. Họ tin rằng Him Lam đủ sức chặn đứng mọi đợt tiến công.

Nhưng thực tế đã khác. Chỉ sau 5 giờ 30 phút chiến đấu, quân ta tiêu diệt hoàn toàn trung tâm đề kháng Him Lam. Chiến thắng đến nhanh, mạnh và dứt khoát như một đòn sét giáng, làm rung chuyển toàn bộ hệ thống phòng ngự quân Pháp.

Đây là lần đầu tiên quân ta đập tan một trung tâm phòng ngự kiểu tập đoàn cứ điểm bằng hiệp đồng binh chủng tương đối hoàn chỉnh.

Trong trận đánh ấy, chủ nghĩa anh hùng cách mạng tỏa sáng bằng những con người bình dị mà phi thường. Tiêu biểu là Phan Đình Giót. Trong giờ phút quyết định, anh lấy thân mình lấp lỗ châu mai, dập tắt hỏa điểm địch, mở đường cho đồng đội xung phong. Hành động ấy không chỉ phá tan một hỏa điểm, mà còn trở thành biểu tượng bất tử về người lính Việt Nam: sẵn sàng lấy thân mình mở đường cho chiến thắng.

A1 – nơi thử thách tận cùng ý chí của dân tộc

Nếu Him Lam là tiếng sấm mở màn, thì A1 là bản trường ca dữ dội nhất của Điện Biên Phủ.A1 không chỉ là một ngọn đồi. Đó là điểm cao then chốt ở phía Đông, là “lá chắn” bảo vệ sở chỉ huy Mường Thanh. Mất A1 đồng nghĩa với việc cánh cửa tiến vào trung tâm tập đoàn cứ điểm bị mở toang.

Pháp hiểu rõ điều đó nên dồn vào đây lực lượng mạnh nhất, hỏa lực dày đặc nhất, biến A1 thành “ổ đề kháng” mạnh bậc nhất toàn mặt trận. Vì thế, A1 trở thành nơi cuộc chiến bị đẩy đến giới hạn khốc liệt nhất.

hinh-anh-tu-lieu-ve-cuoc-chien-dau-tai-cu-diem-c1-cu-diem-a1-0529
 Hình ảnh tư liệu về cuộc chiến đấu tại cứ điểm C1, cứ điểm A1.

Cuộc chiến giành A1 kéo dài suốt 39 ngày đêm, dài nhất và ác liệt nhất toàn chiến dịch. Từng mét hào đều phải giành giật bằng máu. Có những vị trí ban ngày địch chiếm, ban đêm ta giành lại. Có những đoạn hào vừa đào xong đã bị pháo địch cày nát. Có những đơn vị vào trận đủ quân số nhưng khi rút ra chỉ còn lại rất ít người.

Khi những cách đánh thông thường phải trả giá quá lớn, bộ đội công binh quyết định đào hào xuyên lòng đồi, một phương án táo bạo, hiểm nguy và đòi hỏi ý chí phi thường.

Để rồi, đường hầm dài 47 mét được đào trong lòng đất đã hoàn tất. Gần một tấn bộc phá được đặt dưới lòng A1.

Đến 20 giờ 30 phút ngày 6/5/1954, khối bộc phá phát nổ. Cả ngọn đồi rung chuyển. Hệ thống phòng ngự của địch bị xé toạc. Quân ta lập tức xung phong.

Rạng sáng 7/5, lá cờ chiến thắng cắm trên đồi A1.Đó là thời khắc tuyến phòng ngự quan trọng nhất của phân khu trung tâm bị bẻ gãy.

Sự sụp đổ không thể cứu vãn

Từ cuối tháng 3/1954, cục diện Điện Biên Phủ đã chuyển hẳn theo hướng không thể đảo ngược.

Pháo binh và pháo cao xạ của ta ngày càng siết chặt vòng vây. Những trận địa pháo giấu trong núi liên tục nhả đạn vào các vị trí địch. Trên bầu trời, lưới lửa phòng không khiến máy bay Pháp dần mất ưu thế. Sân bay Mường Thanh (huyết mạch tiếp tế của quân Pháp) bị uy hiếp rồi tê liệt.

Trong khi quân Pháp phụ thuộc vào cầu hàng không, quân ta giữ nhịp chiến dịch bằng một hệ thống hậu cần dựa vào sức người. Đạn được gùi qua dốc núi, gạo được tải qua rừng sâu, pháo được kéo bằng tay vượt đèo, vượt suối.

Hậu cần của ta không hiện đại, nhưng bền bỉ, linh hoạt và rất khó bị đánh gãy. Chính sự đối lập ấy quyết định số phận chiến dịch: một bên phụ thuộc vào bầu trời đang bị khóa chặt, một bên bám chắc vào mặt đất bằng ý chí con người.

Bên trong lòng chảo Điện Biên, quân Pháp bắt đầu suy sụp. Thương binh quá tải, thuốc men cạn dần, lương thực thiếu hụt, tinh thần binh lính sa sút. Những hầm ngầm từng được xem là nơi trú ẩn an toàn dần trở thành không gian ngột ngạt của sự tuyệt vọng.

Cái gọi là “pháo đài bất khả xâm phạm” không chỉ bị đánh sập từ bên ngoài bằng đạn pháo, mà còn sụp đổ từ bên trong bởi sự cạn kiệt hậu cần và tinh thần.

15 giờ ngày 7/5/1954, lệnh tổng công kích được phát ra. Các mũi tiến công đồng loạt tràn lên. Hệ thống phòng ngự cuối cùng của địch nhanh chóng tan vỡ. Sở chỉ huy trung tâm rơi vào hỗn loạn.

17 giờ 30 phút cùng ngày, lá cờ “Quyết chiến quyết thắng” tung bay trên nóc hầm De Castries.

Khoảnh khắc ấy không chỉ đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Đó còn là thời khắc một dân tộc từ thân phận bị trị hiên ngang bước lên vũ đài lịch sử bằng chiến thắng của chính mình.

Hơn 10.000 quân địch bị bắt sống. Tướng De Castries cùng toàn bộ Bộ tham mưu rơi vào tay quân ta.

Chiều 7/5/1954, Điện Biên Phủ thất thủ.

Dưới mỗi tấc đất giành lại là mồ hôi, là máu, là tuổi hai mươi nằm lại. Lá cờ chiến thắng trên nóc hầm De Castries chiều 7/5 không chỉ tung bay trong vinh quang, mà còn phấp phới trên sự hy sinh của hàng vạn con người đã lấy thân mình viết nên ngày toàn thắng.

Từ đó, Điện Biên Phủ — chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu” — đã trở thành hiện thực.

(Còn nữa)

Đọc tiếp

Mới nhất

Điện Biên Phủ - Điểm hẹn của lịch sử và bản lĩnh dân tộc (Tiếp theo kỳ trước)